Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 連盟空軍航空魔法音楽隊ルミナスウィッチーズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 連盟空軍航空魔法音楽隊ルミナスウィッチーズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 66 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

66

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

リュドミラ・アンドレエヴナ・ルスラノヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Aimoto Ami

藍本あみ / あいもと あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西杉智美

Diễn viên lồng tiếng

Akaneya Himika

茜屋日海夏 / あかねや ひみか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ロマーニャ空軍の上官

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Diễn viên lồng tiếng

Fujidera Minori

藤寺美徳 / ふじでら みのり

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッド

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ライアン

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村長の子供

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

宮藤芳佳

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジョーの同僚

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Koko

林鼓子 / はやし ここ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

客車の姉

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Koko

林鼓子 / はやし ここ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

いのりの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

渋谷いのり

Diễn viên lồng tiếng

Hosokawa Minako

細川美菜子 / ほそかわ みなこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

サーニャ・V・リトヴャク

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Diễn viên lồng tiếng

Kashino Masatoshi

柏野昌俊 / かしの まさとし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

サーニャの母

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Haruka

木村はるか / きむら はるか

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人の娘

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイス・メイトランド・スチュワード

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・マグダレーネ・ディートリヒ

Diễn viên lồng tiếng

Konaka Kana

古仲可奈 / こなか かな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

連盟空軍の将官

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナ・エリザベス・スタッフォード

Diễn viên lồng tiếng

Mamesaki Rio

豆咲りお / まめさき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

アイラ・ペイヴィッキ・リンナマー

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Ryo

真宮涼 / まみや りょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーの父

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

客車の妹

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニ

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村長の妻

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンドラ・シェルバネスク

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヴァージニア・ロバートソン

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Mai

鳴海まい / なるみ まい

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

エイラ・イルマタル・ユーティライネン

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Ayuru

大橋歩夕 / おおはし あゆる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カリニャーノ公

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サーニャの父

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-
R

Nhân vật · Vai diễn

川口文代

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Diễn viên lồng tiếng

Saito Junichi

斉藤隼一 / さいとう じゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリーの父

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ニューゼーラント空軍の上官

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

客車の父

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイス

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

グレイスの部下B

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

村の子供

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Wakai Yuki

若井友希 / わかい ゆうき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村長の孫

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フェリシア・ルイーザ・グレスリー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーの祖父

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

花屋

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

グレイスの部下A

Diễn viên lồng tiếng

Yamakita Saki

山北早紀 / やまきた さき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

客車の母

Diễn viên lồng tiếng

Yamakita Saki

山北早紀 / やまきた さき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

村長の子供の姉

Diễn viên lồng tiếng

Yamakita Saki

山北早紀 / やまきた さき

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリー・ド・ポワプ

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィ・カリエッロ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikita Rino

吉北梨乃 / よしきた りの

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

マナイア・マタワウラ・ハト

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Misaki

結木美咲 / ゆうき みさき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Diễn viên lồng tiếng

Zaima Kenta

財満健太 / ざいま けんた

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニューゼーラント空軍の下士官

Diễn viên lồng tiếng

Zaima Kenta

財満健太 / ざいま けんた

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-
や