[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 逮捕しちゃうぞVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 逮捕しちゃうぞ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 136 diễn viên, 140 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

136

Nhân vật

140

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Akutsu Kana

阿久津加菜 / あくつ かな

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

エミ

Diễn viên lồng tiếng

Honma Yukari

きみづか縁 / ほんま ゆかり

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Eriko

松島栄利子 / まつしま えりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Kazue

中川和恵 / なかがわ かずえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Iruka

七海入歌 / ななみ いるか

Đơn vị

Gekidan Sugoroku

劇団すごろく

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Tsushima Mizuho

津島瑞穂 / つしま みずほ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

おばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Nakazawa Yayoi

中澤やよい / なかざわ やよい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Oda Fumi

織田芙実 / おだ ふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Yamakado Kumi

山門久美 / やまかど くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オフロード男

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Osamu

細井治 / ほそい おさむ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カーナビ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoko

佐々木瑶子 / ささき ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガスマスク男

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カスミ

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カルロス・ロッシ

第2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chikada Wasei

近田和生 / ちかだ わせい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

サラリーマンA

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュディ

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

しょう

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

しょう

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ジョディ

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シンディ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Airi

竹田愛里 / たけだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スリ兄貴分

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スリ弟分

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ティンバーウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Takewaka Takuma

竹若拓磨 / たけわか たくま

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

テープの声

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

トライアル男

Diễn viên lồng tiếng

Okada Takayuki

岡田貴之 / おかだ たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ドライバー

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Keijin

奥田啓人 / おくだ けいじん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Okura Masaaki

大倉正章 / おおくら まさあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

バイク少年

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Yo

北沢洋 / きたざわ よう

Đơn vị

Hanagumi Shibai

花組芝居

-

Nhân vật/Vai

ボクシー

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

まどか

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

マフィア

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

まほ

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Yumi

須藤祐実 / すどう ゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

まほ

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Yumi

須藤祐実 / すどう ゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミク

Diễn viên lồng tiếng

Marina Rina

大野まりな / まりな りな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ヨウタ

Diễn viên lồng tiếng

Katagiri Kenta

片桐健太 / かたぎり けんた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランチア男

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リーダー

Diễn viên lồng tiếng

Okura Masaaki

大倉正章 / おおくら まさあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Tashiro Yuki

田代有紀 / たしろ ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật/Vai

京浜東北線運転手

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

厳造

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

交換手

Diễn viên lồng tiếng

Ito Maiko

伊藤舞子 / いとう まいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

今村

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

佐賀沙織

Diễn viên lồng tiếng

Tange Sakura

丹下桜 / たんげ さくら

Đơn vị

Pikunikku

ピクニック

-

Nhân vật/Vai

坂井礼子

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Yuko

永島由子 / ながしま ゆうこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

司会

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

処理班員B

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shoko

菊地祥子 / きくち しょうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女子高生B

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shoko

菊地祥子 / きくち しょうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女性警官

Diễn viên lồng tiếng

Akutsu Kana

阿久津加菜 / あくつ かな

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

女性警官

Diễn viên lồng tiếng

Taruta Eri

タルタエリ / タルタ エリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

勝井祈子

Diễn viên lồng tiếng

Yanase Natsumi

やなせなつみ / やなせ なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

勝井祐二

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

城山良介

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

切り裂き魔

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

大介

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

大田

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

中嶋剣

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

中嶋剣

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

二階堂頼子

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

二階堂頼子

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

八百バツ

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

不良C

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

婦警

Diễn viên lồng tiếng

Hirosawa Kei

廣澤恵 / ひろさわ けい

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật/Vai

婦警B

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

婦警D

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

婦警D

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nami

岡本ナミ / おかもと なみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

夜泣き婦警さん

Diễn viên lồng tiếng

Hagiwara Emiko

萩原えみこ / はぎわら えみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

和尚の母

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

男A / 伊刈寅之助

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

サキ・アブドゥーシャ / スリ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

体育教師 / 末永 / 梅屋敷助教授 他

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ドライバーA / メーカーの人 / 親方 / 犯人〈大〉

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

吉田 / 赤元襟人 / カズ / 芳垣 / 野口 他

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

相模大野千恵

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

中嶋瀬奈

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

駅員B / 犯人

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

木下かおる子

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

監督 / 鹿塚時雄

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

審判 / 男

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

佐賀沙織 / サリー

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ + 特別編

東海林将司 / ショウ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

ストライク男

Diễn viên lồng tiếng

Hori Hideyuki

堀秀行 / ほり ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

原付おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

葵双葉

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

徳野警部

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

金子留理子 / コギャルA 他

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Haruka

嶋崎はるか / しまざき はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編2作品

小早川美幸

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編2作品

中嶋剣

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編2作品

辻本夏実

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ + 特別編2本

二階堂頼子 / リコ

Diễn viên lồng tiếng

Kozakura Etsuko

小桜エツコ / こざくら えつこ

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ+特別編1作品

課長

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật/Vai

50センチ頭

Diễn viên lồng tiếng

Hachinohe Masaru

八戸優 / はちのへ まさる

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-