[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 邪神ちゃんドロップキックXVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 邪神ちゃんドロップキックX, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 40 diễn viên, 41 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

40

Nhân vật

41

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

イルカ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật/Vai

おおくまねこ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Sayaka

菊池紗矢香 / きくち さやか

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

オバケ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Ryo

菊地燎 / きくち りょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

すず

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スタッフ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kaihara Reina

貝原怜奈 / かいはら れいな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

トリカブト

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Yui

塚田悠衣 / つかだ ゆい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

はりぼての中の人

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Kurumi

間宮くるみ / まみや くるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ホルス

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Shinnojo

山田親之條 / やまだ しんのじょう

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

みそ五郎

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メロン

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

モブD

Diễn viên lồng tiếng

Natsuhi Rinko

夏陽りんこ / なつひ りんこ

Đơn vị

Ponte

ポンテ

-

Nhân vật/Vai

モブF

Diễn viên lồng tiếng

Yomichi Yuki

夜道雪 / よみち ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モブG

Diễn viên lồng tiếng

Kogaya Kaede

小茅楓 / こがや かえで

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

モブI

Diễn viên lồng tiếng

Ono Tomohiro

大野智敬 / おおの ともひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

モブN

Diễn viên lồng tiếng

Kitamori Saika

北守さいか / きたもり さいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レッサーパンダ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Riku

増田里紅 / ますだ りく

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-
漢字

Nhân vật/Vai

悪者①

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

悪者②

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

魚住

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

後藤さん

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Kazuhiro

中谷一博 / なかや かずひろ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

広瀬社長

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Toshitaka

平野俊隆 / ひらの としたか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供

2020年代 / 2

Diễn viên lồng tiếng

Kaihara Reina

貝原怜奈 / かいはら れいな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

実況者

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住人

Diễn viên lồng tiếng

Saito Junichi

斉藤隼一 / さいとう じゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清水宏保

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

川端さん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takayuki

石井隆之 / いしい たかゆき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

大坂さん

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yukitoshi

菊池幸利 / きくち ゆきとし

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

大正交通社員たち

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

大正交通社員たち

Diễn viên lồng tiếng

Yoshiki Haruka

吉木悠佳 / よしき はるか

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

地元民A

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

地元民B

Diễn viên lồng tiếng

Miyabayashi Yasushi

宮林康 / みやばやし やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

地元民C

Diễn viên lồng tiếng

Morita Kiyu

森田樹優 / もりた きゆ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

地蔵

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

店員

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

牧場主

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

野草に詳しい男

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

野内さん

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

老爺

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

輓馬神

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật/Vai

TVナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-