Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 鉄腕アトムVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 鉄腕アトム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 80 diễn viên, 138 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

80

Nhân vật

138

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ラフレシア

1963年1月1日 - 1966年12月31日 / フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Kazuo

新井量大 / あらい かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

透明ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Asado Tetsuya

朝戸鉄也 / あさど てつや

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

電光人間

Diễn viên lồng tiếng

Asado Tetsuya

朝戸鉄也 / あさど てつや

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲラン博士

CX

Diễn viên lồng tiếng

Atsumi Kuniyasu

渥美国泰 / あつみ くにやす

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

ノース2号

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

フーラー博士

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

四足教授

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Junji

千葉順二 / ちば じゅんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

田鷲警部

代役

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Kouichi

千葉耕市 / ちば こういち

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ズール博士

Diễn viên lồng tiếng

Ebata Takashi

江幡高志 / えばた たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スネーク

Diễn viên lồng tiếng

Ebata Takashi

江幡高志 / えばた たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハム・エッグ

Diễn viên lồng tiếng

Ebata Takashi

江幡高志 / えばた たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

科学省の科学者A

Diễn viên lồng tiếng

Ebata Takashi

江幡高志 / えばた たかし

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

アトムのパパ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Fujioka Takuya

藤岡琢也 / ふじおか たくや

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

ヤコレフ博士の部下

Diễn viên lồng tiếng

Hase Sanji

はせさん治 / はせ さんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペペル

Diễn viên lồng tiếng

Hazama Michio

羽佐間道夫 / はざま みちお

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士隊長

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

「北条ミチル」名義

ナンバー7(宮本武蔵)

Diễn viên lồng tiếng

Hojo Michiru

北條美智留 / ほうじょう みちる

Đơn vị

Rokugeisha

六芸社

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー7(宮本武蔵)

第56話「地球防衛隊」

Diễn viên lồng tiếng

Hojo Michiru

北條美智留 / ほうじょう みちる

Đơn vị

Rokugeisha

六芸社

-

Nhân vật · Vai diễn

アトムのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

タワシ警部

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテルボーイ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

人工人間マイク

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

召使いロボットB

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

悪人C・リンタロー

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

白い血の人工人間ホクヨ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-

Nhân vật · Vai diễn

開拓ロボットB

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Shigeyuki

細井重之 / ほそい しげゆき

Đơn vị

Kurosawa Ryo

黒沢良

-
I

Nhân vật · Vai diễn

タップ

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダン

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デッド・クロス殿下

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トビオ

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パール星人隊長

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブロンX

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロビオ

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット三銃士

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山本えいいち

Diễn viên lồng tiếng

Ichikawa Osamu

市川治 / いちかわ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リンタロー

林太郎

Diễn viên lồng tiếng

Ichimura Shoji

市村昌治 / いちむら しょうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

金三角

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

大目玉男

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ガストン

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Shingo

兼本新吾 / かねもと しんご

Đơn vị

Gekidan Kawa

劇団河

-

Nhân vật · Vai diễn

田鷲警部

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Shingo

兼本新吾 / かねもと しんご

Đơn vị

Gekidan Kawa

劇団河

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームスパン

Diễn viên lồng tiếng

Kaneuchi Yoshio

金内吉男 / かねうち よしお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

青騎士

Diễn viên lồng tiếng

Kaneuchi Yoshio

金内吉男 / かねうち よしお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アトムの父

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

お茶の水博士

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー6

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

よっぱらいの男

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

研究室の電子計算機

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スカンク草井

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鰐皮

Diễn viên lồng tiếng

Kidokoro Hideo

城所英夫 / きどころ ひでお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アトムのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハムエッグ

代役

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボイド

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

有尾人たち

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Yonehiko

北川米彦 / きたがわ よねひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

プルートウ

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Toshio

北山年夫 / きたやま としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

灰戸博士

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Toshio

北山年夫 / きたやま としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天馬博士

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オルガ

ダイヤ発掘場監督

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

連邦軍大佐

ダイヤ発掘場監督

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Osamu

小林修 / こばやし おさむ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コバルト

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Kiyoshi

小宮山清 / こみやま きよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

星野光一

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Kiyoshi

小宮山清 / こみやま きよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コスミ博士

Diễn viên lồng tiếng

Kumakura Kazuo

熊倉一雄 / くまくら かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コスミ博士

Diễn viên lồng tiếng

Kumakura Kazuo

熊倉一雄 / くまくら かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミドロが沼のトカゲ

Diễn viên lồng tiếng

Kumakura Kazuo

熊倉一雄 / くまくら かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケチャップ大尉

Diễn viên lồng tiếng

Kunisaka Shin

国坂伸 / くにさか しん

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

水星の冷人

第110話

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Masaaki

前田昌明 / まえだ まさあき

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

クレオパトラ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Toshiko

前田敏子 / まえだ としこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ビールス技師

Diễn viên lồng tiếng

Maki Kyosuke

真木恭介 / まき きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キピア

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Eiko

増山江威子 / ますやま えいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミ

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Eiko

増山江威子 / ますやま えいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシア

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Eiko

増山江威子 / ますやま えいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロビエット

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Eiko

増山江威子 / ますやま えいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポギー

Diễn viên lồng tiếng

Minato Shunichi

湊俊一 / みなと しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターひずみ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Miyabe Akio

宮部昭夫 / みやべ あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウラン

Diễn viên lồng tiếng

Mizugaki Yoko

水垣洋子 / みずがき ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラン

Diễn viên lồng tiếng

Mizugaki Yoko

水垣洋子 / みずがき ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色い馬密輸団の技師長

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Susumu

水島晋 / みずしま すすむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アトムのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Monbu Osamu

文部おさむ / もんぶ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パトラー星人セル

Diễn viên lồng tiếng

Monbu Osamu

文部おさむ / もんぶ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

食糧庁長官

Diễn viên lồng tiếng

Monbu Osamu

文部おさむ / もんぶ おさむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おもちゃの猿

Diễn viên lồng tiếng

Murakoshi Ichiro

村越伊知郎 / むらこし いちろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイヤ強盗

Diễn viên lồng tiếng

Murakoshi Ichiro

村越伊知郎 / むらこし いちろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

救出宇宙船の船長

Diễn viên lồng tiếng

Murakoshi Ichiro

村越伊知郎 / むらこし いちろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

マギー星人

Diễn viên lồng tiếng

Murase Masahiko

村瀬正彦 / むらせ まさひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人たち

Diễn viên lồng tiếng

Murase Masahiko

村瀬正彦 / むらせ まさひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウラン

代役

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

地底人

アトランチス人

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天の川博士

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

記者代表

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

金倉の執事C

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

防衛庁隊員

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハッサム

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクレス

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ボックス

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ボム博士

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ボム博士

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

レイモン市長

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

憲兵隊長

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-