Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀河漂流バイファムVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 銀河漂流バイファム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 54 diễn viên, 88 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

54

Nhân vật

88

Mẫu

0

YouTube

1

A

Nhân vật · Vai diễn

スタッフA

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンチ・イライザ

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Runa

あきやまるな / あきやま るな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンチ・イライザ

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Runa

あきやまるな / あきやま るな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジミー・エリル

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジミー・エリル

Diễn viên lồng tiếng

Chijimatsu Sachiko

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

士官B

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

ローデン

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラレド

Diễn viên lồng tiếng

Fujishiro Yuji

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

ラレド

Diễn viên lồng tiếng

Fujishiro Yuji

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトロハイム

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

シド・ミューラァ

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Nobuyuki

古田信幸 / ふるた のぶゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミューラァ

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Nobuyuki

古田信幸 / ふるた のぶゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Nobuyuki

古田信幸 / ふるた のぶゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マキ・ローウェル

Diễn viên lồng tiếng

Hamura Kyoko

羽村京子 / はむら きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マキ・ローウェル

Diễn viên lồng tiếng

Hamura Kyoko

羽村京子 / はむら きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グレダ・デュボア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

シャロン・パブリン

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

Nhân vật · Vai diễn

シャロン・パブリン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

Nhân vật · Vai diễn

兵士D

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェダ

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

レアラ・ジェダ

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ロディ・シャッフル

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

スチュアーデス

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウド

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スコットの父

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メルの父

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

カチュア・ピアスン

Diễn viên lồng tiếng

Kasahara Hiroko

笠原弘子 / かさはら ひろこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

カチュア・ピアスン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kasahara Hiroko

笠原弘子 / かさはら ひろこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンテス

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

フレッド・シャッフル

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Hidehiro

菊池英博 / きくち ひでひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フレッド・シャッフル

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Hidehiro

菊池英博 / きくち ひでひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクレー

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクレー

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フレッド

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

中尉

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・チェンバー

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kumamoto Kissei

隈本吉成 / くまもと きっせい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Kumamoto Kissei

隈本吉成 / くまもと きっせい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

将官

Diễn viên lồng tiếng

Kumamoto Kissei

隈本吉成 / くまもと きっせい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

将校A

Diễn viên lồng tiếng

Kumamoto Kissei

隈本吉成 / くまもと きっせい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ガイ

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピューター「ボギー」の声

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

博士

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Fumio

松岡文雄 / まつおか ふみお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ローデン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ククト兵

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロディ・シャッフル

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Katsuhiro

難波克弘 / なんば かつひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロディ・シャッフル

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Katsuhiro

難波克弘 / なんば かつひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アデル

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユウ

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オタ

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ククト軍通訳

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンツ・ノートン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンツ・ノートン

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

サライダ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

シャル・サライダ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Ogihara Hideki

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アデル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

兵隊

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

将校B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

民間人B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幹部

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幹部A

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Takao

大山高男 / おおやま たかお

Đơn vị

Bijuarusupesu

ビジュアルスペース

-

Nhân vật · Vai diễn

民間人A

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Takao

大山高男 / おおやま たかお

Đơn vị

Bijuarusupesu

ビジュアルスペース

-

Nhân vật · Vai diễn

父

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Takao

大山高男 / おおやま たかお

Đơn vị

Bijuarusupesu

ビジュアルスペース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ミセスロビンソン

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Natsumi

佐久間なつみ / さくま なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マルロ・Jr・ボナー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マルロ・Jr・ボナー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クレーク

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

幹部

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

YouTube

Video YouTube liên quan