Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀魂「布団に入ってから拭き残しに気付いて寝るに寝れない時もある」Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 銀魂「布団に入ってから拭き残しに気付いて寝るに寝れない時もある」, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 10 diễn viên, 10 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

10

Nhân vật

10

Mẫu

0

YouTube

0

C

Nhân vật · Vai diễn

近藤勲

コミックス第58巻DVD同梱版

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

猿飛あやめ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

神楽

コミックス第58巻DVD同梱版

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

坂本辰馬

コミックス第58巻DVD同梱版

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

土方十四郎

コミックス第58巻DVD同梱版

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

洞爺湖の父ちゃん

屈斜路湖

Diễn viên lồng tiếng

Omoro Masayuki

小室正幸 / おもろ まさゆき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

洞爺湖の母ちゃん

コミックス第58巻DVD同梱版 / 阿寒湖

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

長谷川泰三

コミックス第58巻DVD同梱版

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

洞爺湖

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

志村妙

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-