Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 銀魂Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 銀魂, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 663 diễn viên, 986 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

663

Nhân vật

986

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

大司教

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

池田夜右衛門

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Saito Aya

齋藤綾 / さいとう あや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

松平栗子

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

洞爺湖の母ちゃん

阿寒湖

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魂平糖の主人の娘

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Saito Ryugo

齋藤龍吾 / さいとう りゅうご

Đơn vị

Artist Sutaffu Company

アーティストスタッフカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

のみさん

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

小林

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

志村新八

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガメ仙人

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

じゃいじぇん

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハタ校長

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハタ皇子

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

多毛さん

- 4シリーズ / タモサン

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

天人

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

教習所教官

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

新八の父

- 4シリーズ / 志村剣

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

武蔵っぽい人

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子村

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

禽夜

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

織田信長

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

落

- 4シリーズ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

野島

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguma Takahiko

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

あずみ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者A

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

悪党

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

飲み屋の店主

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Keiko

酒井敬幸 / さかい けいこう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

夜兎

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

悪漢

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

春雨元老A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

手下A

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Manabu

坂巻学 / さかまき まなぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

百華

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Ito

阪田伊都 / さかた いと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大名

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

大名B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

攘夷志士B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤終

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

日輪

- 3シリーズ / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Tomo

櫻井智 / さくらい とも

Đơn vị

Feathered Co., Ltd

フェザード

-

Nhân vật · Vai diễn

取立て

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土方為五郎

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

菊屋

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタナ解放軍E

Diễn viên lồng tiếng

Sano Yasuyuki

佐野康之 / さの やすゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタナ解放軍幹部C

Diễn viên lồng tiếng

Sano Yasuyuki

佐野康之 / さの やすゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

幕臣B

Diễn viên lồng tiếng

Sano Yasuyuki

佐野康之 / さの やすゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊A

Diễn viên lồng tiếng

Sano Yasuyuki

佐野康之 / さの やすゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

百駄流虎B

Diễn viên lồng tiếng

Sano Yasuyuki

佐野康之 / さの やすゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

快援隊隊員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

晴太

- 5シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

勝男の手下B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

猪九戒

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Sasada Takayuki

笹田貴之 / ささだ たかゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

組員

Diễn viên lồng tiếng

Sasada Takayuki

笹田貴之 / ささだ たかゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hiro

佐々木啓夫 / ささき ひろお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

寺門通親衛隊C

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタナ解放軍兵士A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセ黒子野 / 鬼兵隊隊士D

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタナ解放軍兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yusuke

佐々木祐介 / ささき ゆうすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタナ解放軍叛乱兵

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yusuke

佐々木祐介 / ささき ゆうすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yusuke

佐々木祐介 / ささき ゆうすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

町人B

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yusuke

佐々木祐輔 / ささき ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

遊女A

コミックス第66巻DVD同梱版

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Natsue

笹本菜津枝 / ささもと なつえ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

魂平糖主人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バックを取られた女性

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Mikoto

さとう実琴 / さとう みこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Mikoto

さとう実琴 / さとう みこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

百地乱破

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

浪士A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

春雨

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tomohiro

佐藤友啓 / さとう ともひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

おりょう

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuko

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

農家の親父

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ばあや妹

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルー霊子

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蓮蓬A

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

馬董

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

神山

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Nobuaki

関根信昭 / せきね のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

しんちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少の伊東鴨太郎

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

じいさん

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

平賀源外

- 4シリーズ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタナ解放軍艦長

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

夜兎

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼兵隊隊士

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

沖田ミツバ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

いずみ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コンパニオン

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

助手

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-