[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 青の6号Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 青の6号, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 31 diễn viên, 30 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

31

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アレッサンドロ・ダビッド

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ギルフォード将軍

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クリク

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

なるしおソナー手

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ヒュー・W・コーンウェル

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

フリーダ・ベラスコ

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベルグ

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

ホァン

Diễn viên lồng tiếng

Saito Ayaka

齋藤彩夏 / さいとう あやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミューティオ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ミューティオたち

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミューティオたち

Diễn viên lồng tiếng

Hanba Tomoe

半場友恵 / はんば ともえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミューティオたち

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミューティオたち

Diễn viên lồng tiếng

Uchikawa Ai

内川藍維 / うちかわ あい

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ユン

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

紀之真弓

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

山田マキオ

Diễn viên lồng tiếng

Tareki Tsutomu

垂木勉 / たれき つとむ

Đơn vị

The Universe

ザ・ユニバース (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

獣人

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

獣人の娘

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

商艦長

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

城透子

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

赤ハゲ

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Masako

磯辺万沙子 / いそべ まさこ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

速水鉄

Diễn viên lồng tiếng

Goda Hozumi

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

対潜哨戒機ソナー手A

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

対潜哨戒機機長

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

中村晃一

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

辻宿

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eiichiro

鈴木英一郎 / すずき えいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

野中勝馬

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

尹明海

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

JJ バーネル

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-