Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 青春アニメ全集Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 青春アニメ全集, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 61 diễn viên, 82 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

61

Nhân vật

82

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

インド兵

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

うらなり

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuo

林一夫 / はやし かずお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

およし

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

おりん

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルマの少年

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フミコ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミネコ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨネ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

れん

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ろおれんぞ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

阿部一等兵

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛川吾一

「路傍の石」

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

丑松

「たけくらべ」

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

栄吉

「伊豆の踊子」

Diễn viên lồng tiếng

Tsukayama Masane

津嘉山正種 / つかやま まさね

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

岡田一等兵

「ビルマの竪琴」

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

加島

「あすなろ物語」

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

丸山一等兵

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

吉良常

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

久保とみ

「潮騒」

Diễn viên lồng tiếng

Midori Junko

翠準子 / みどり じゅんこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮田初江

「潮騒」

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

漁師

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

健吉

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

健次

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

古賀ふさ

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

公使館員

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

幸子

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

江田

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

高島灯台長

「潮騒」

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

佐助

日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Okano Shinichiro

岡野進一郎 / おかの しんいちろう

Đơn vị

Zenshinza

前進座

-

Nhân vật · Vai diễn

冴子

「あすなろ物語」

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

作次

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

三上真子

「天からの声」

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Miho

吉田美保 / よしだ みほ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

姿三四郎

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

「潮騒」

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

「風立ちぬ」

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

次野先生

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

車夫

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

勝吉

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kazuteru

鈴木一輝 / すずき かずてる

Đơn vị

Group Komadori

グループこまどり

-

Nhân vật · Vai diễn

小僧

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

小林先生

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女時代のフミコ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

松本

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

章夫

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

信如

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

新吉

「野菊の墓」

Diễn viên lồng tiếng

Yamano Fubito

山野史人 / やまの ふびと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水島

「伊豆の踊子」

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Akira

神谷明 / かみや あきら

Đơn vị

Saeba Shoji

冴羽商事

-

Nhân vật · Vai diễn

水島上等兵

「オリンポスの果実」「ビルマの竪琴」

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

政夫

「野菊の墓」

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Katsuhiro

難波克弘 / なんば かつひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

正太郎

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤勇

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuo

林一夫 / はやし かずお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

千代子

伊豆の踊子

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

川本安夫

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

相沢謙吉

Diễn viên lồng tiếng

Hazama Michio

羽佐間道夫 / はざま みちお

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

太田豊太郎

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

団地夫人

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

団地夫人

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

長吉

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

津川竜哉

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店員

「坊ちゃん」

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Hiroko

西宏子 / にし ひろこ

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

田中

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

道久

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

馬場上等兵

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

馬渕典子

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

美登利

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

瓢吉

青年時代

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

蕗屋清一郎

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

文次

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

坊っちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

「野菊の墓」

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Mari

岡本茉利 / おかもと まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

弥助

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

由紀

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

立川

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

11階の住人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-