[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 顔に出ない柏田さんと顔に出る太田君Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 顔に出ない柏田さんと顔に出る太田君, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 58 diễn viên, 42 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

58

Nhân vật

42

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Amano Hirosato

天野宏郷 / あまの ひろさと

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゾンビ

Diễn viên lồng tiếng

Okano Yu

岡野友佑 / おかの ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ゆう

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ゆうの母

Diễn viên lồng tiếng

Chisuga Haruka

千菅春香 / ちすが はるか

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật/Vai

ようた

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

園児

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

園児

Diễn viên lồng tiếng

Watase Yuzuki

渡瀬結月 / わたせ ゆづき

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

園児

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuki

山本悠有希 / やまもと ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

怨霊

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

鬼藁田先生

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Tsugumi

桜木つぐみ / さくらぎ つぐみ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

後輩女子

Diễn viên lồng tiếng

Murata Ayaka

村田綾香 / むらた あやか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

佐田君

Diễn viên lồng tiếng

Horikane Sohei

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

子猫

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

射的屋

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

女子

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ojika Nao

小鹿なお / おじか なお

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Shimano Hana

嶋野花 / しまの はな

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Saki

髙橋咲貴 / たかはし さき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Watase Yuzuki

渡瀬結月 / わたせ ゆづき

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Misaki

山田美沙希 / やまだ みさき

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hikari

久保田ひかり / くぼた ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Haruna

三川華月 / みかわ はるな

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

小学生女子

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Misaki

秋山実咲 / あきやま みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

小学生女子

Diễn viên lồng tiếng

Sakikawa Hinano

咲川ひなの / さきかわ ひなの

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

小学生女子

Diễn viên lồng tiếng

Tojo Sayako

東城咲耶子 / とうじょう さやこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

小学生男子

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

小学生男子

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

小田島さん

Diễn viên lồng tiếng

Mineda Mayu

峯田茉優 / みねだ まゆ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

新たな飼い主

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Tsugumi

桜木つぐみ / さくらぎ つぐみ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

数学教師

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

先輩男子

Diễn viên lồng tiếng

Ito Masahiro

伊藤昌弘 / いとう まさひろ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

太田君

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Kyohei

夏目響平 / なつめ きょうへい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

太田姉

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

太田父

Diễn viên lồng tiếng

Zaima Kenta

財満健太 / ざいま けんた

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ito Tomoya

井藤智哉 / いとう ともや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Seiji

前田誠二 / まえだ せいじ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Eiji

三上瑛士 / みかみ えいじ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Niwa Satoshi

丹羽哲士 / にわ さとし

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Omomo Yosuke

大桃陽介 / おおもも ようすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Osuzu Koki

大鈴功起 / おおすず こうき

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Keitaro

田中啓太郎 / たなか けいたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Uzawa Shotaro

鵜澤正太郎 / うざわ しょうたろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Atsushi

山崎重 / やまざき あつし

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

田所君

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

電車内女子

Diễn viên lồng tiếng

Momose Honami

百瀬帆南 / ももせ ほなみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

電車内女子

Diễn viên lồng tiếng

Nakabayashi Niina

中林新夏 / なかばやし にいな

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

柏田さん

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

柏田さんのおばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Yaoya Kyo

八百屋杏 / やおや きょう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

柏田兄

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

柏田母

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

坊主頭の子供

Diễn viên lồng tiếng

Akechi Riko

明智璃子 / あけち りこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

幽霊

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

幼い太田君

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

幼い柏田さん

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

幼稚園の先生

Diễn viên lồng tiếng

Motomura Rena

本村玲奈 / もとむら れな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

幼稚園の先生

Diễn viên lồng tiếng

Sakikawa Hinano

咲川ひなの / さきかわ ひなの

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

理科教師

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-