Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 鬼神童子ZENKIVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 鬼神童子ZENKI, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 47 diễn viên, 59 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

59

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

あやめ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジュ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

えり

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お手伝さん

Diễn viên lồng tiếng

Ishi Momoko

石桃子 / いし ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルマ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

グレン

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シスターマリア

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

シンジ

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ひかる

Diễn viên lồng tiếng

Niwa Shihori

丹羽紫保里 / にわ しほり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオの声

Diễn viên lồng tiếng

Tobe Koji

戸部公爾 / とべ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルパパ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

亜子

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵B

Diễn viên lồng tiếng

Kawanago Masahito

川中子雅人 / かわなご まさひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

河野豊

Diễn viên lồng tiếng

Mori Toshiya

森利也 / もり としや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

渇磨獣

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

貴子

Diễn viên lồng tiếng

Kurihara Mikiko

栗原みきこ / くりはら みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弓道大会アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

給食のおばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Ishi Momoko

石桃子 / いし ももこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牛女(憑依獣・火堕裸)

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Kei

真山惠衣 / まやま けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

犬神狼

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤恭司

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật · Vai diễn

後藤晶 / 後鬼

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

御局

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

護人

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

光陰

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Yayoi Mitsuki

弥生みつき / やよい みつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山伏

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

山伏

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

志穂

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Airi

竹田愛里 / たけだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

俊一

Diễn viên lồng tiếng

Onosaka Masaya

小野坂昌也 / おのさか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akie

関根章恵 / せきね あきえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女学生

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Airi

竹田愛里 / たけだ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

神錻羅

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

人見

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

雪女

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

選挙運動員

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

前鬼

童子

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

速水一恵

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

太古堂の親父

Diễn viên lồng tiếng

Odaka Sanryo

小高三良 / おだか さんりょう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

達子

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mari

中村万里 / なかむら まり

Đơn vị

Kagawa Jimusho

加川事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kawanago Masahito

川中子雅人 / かわなご まさひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

天野

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

奈美

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

那戯

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

那須一子

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

南雲さやか

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

日向

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

蛭蟇蟲

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬

Diễn viên lồng tiếng

Kurose Koji

黒瀬浩二 / くろせ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

役小角

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

靖男

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

蓮月

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

ZENKI

鬼神

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ZENKI

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-