Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 魔法の妖精ペルシャVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 魔法の妖精ペルシャ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 57 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

39

Nhân vật

57

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキ

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカル前田

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲラゲラ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サチコ

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ずもうマスク

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Hiroshi

河口博 / かわぐち ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テレサ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

トビー

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナタレ

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

プリプリ

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターブック

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナミ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ライダー

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Hiroshi

河口博 / かわぐち ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

助監督

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Office Fukushi

オフィス・ふくし

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Katsuhiro

難波克弘 / なんば かつひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

紀信の父

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

金魚屋

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

熊坂吾平

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究所員A

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究所員B

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

絹田陽一

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

御友小夜

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎マリ

NTV

Diễn viên lồng tiếng

Tachihara Mai

立原麻衣 / たちはら まい

Đơn vị

Furendosuri

フレンドスリー

-

Nhân vật · Vai diễn

司マキ

NTV

Diễn viên lồng tiếng

Tachihara Mai

立原麻衣 / たちはら まい

Đơn vị

Furendosuri

フレンドスリー

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

室井学

漢波圭一と誤表記

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

室井力

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

篠川紀信

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

車掌

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

若い頃の室井剛健

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Ayasaki Miki

綾崎みき / あやさき みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新聞記者

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

真鍋よよこ

Diễn viên lồng tiếng

Kishiro Sakurako

稀代桜子 / きしろ さくらこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

清美

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤沼先生

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

速水ペルシャ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

速水英樹

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

速水久美

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

沢木研二

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

冬太の父

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冬木冬太

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

桃子

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

畑中ヒロシ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人警官

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いサチコ

Diễn viên lồng tiếng

Asaka Masae

朝香雅恵 / あさか まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-