[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 魔法少女リリカルなのは ReflectionVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 魔法少女リリカルなのは Reflection, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 27 diễn viên, 6 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

6

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Motohashi Daisuke

本橋大輔 / もとはし だいすけ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ランディ

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

月村俊

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Hiroshi

高坂宙 / こうさか ひろし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

高町桃子

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

市長

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
0-9

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / ユーリ

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / イリス

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / リンディ・ハラオウン

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / ザフィーラ

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2部作

2010年代 / / Detonation / エレノア・フローリアン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kanae

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / アリサ・バニングス

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / アルフ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / レティ・ロウラン

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2部作

2010年代 / / Detonation / ジョディ・バンニグス / 職員

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / マリエル・アテンザ

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Kayo

阪田佳代 / さかた かよ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / ヴィータ

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Asami

真田アサミ / さなだ アサミ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / 月村春菜 / 女性局員

Diễn viên lồng tiếng

Sano Naomi

佐野尚美 / さの なおみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / キリエ・フローリアン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / シグナム

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2部作

2010年代 / / Detonation / デビッド・バニングス / 隊員

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / クロノ・ハラオウン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / 高町なのは / シュテル

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / ニュース / 職員

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masayuki

田中雅之 / たなか まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / アミティエ・フローリアン

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / 八神はやて / ディアーチェ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / シャマル

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2部作

/ Detonation / リインフォースII

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-