Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 魔法戦争Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 魔法戦争, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 38 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

32

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

ウィザードブレスの魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザードブレスの魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザードブレスの魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Yamaya Yoshitaka

山谷祥生 / やまや よしたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おやっさん

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャメロットの魔女

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギリアム・ワイズマン

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スリーマンセル女魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スリーマンセル双子魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Kanemasa Ikuto

兼政郁人 / かねまさ いくと

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スリーマンセル双子魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

トレイラーの魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Sasakura Yutaka

笹倉豊 / ささくら ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トレイラーの魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

トワイライト

Diễn viên lồng tiếng

Nanri Yuka

南里侑香 / なんり ゆうか

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayu

飯塚麻結 / いいづか まゆ

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンドラゴンの魔法使い

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

マホコ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊田一三

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

伊田二葉

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一氏誠

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

監査官

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

牛若天道

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

熊谷蛍

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

五十島くるみ

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

四条桃花

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

七瀬月光

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

七瀬武

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

七瀬陽子

Diễn viên lồng tiếng

Nanase Ami

七瀬亜深 / ななせ あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Matsunaga Maho

松永真穂 / まつなが まほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新入生

Diễn viên lồng tiếng

Matsunaga Maho

松永真穂 / まつなが まほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Sasakura Yutaka

笹倉豊 / ささくら ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

相羽十

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

相羽十

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Yamaya Yoshitaka

山谷祥生 / やまや よしたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

相羽六

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Takahiro

富田貴洋 / とみた たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sasakura Yutaka

笹倉豊 / ささくら ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamaya Yoshitaka

山谷祥生 / やまや よしたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤川月臣

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

特魔機関の男

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Eiji

竹内栄治 / たけうち えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

妃えな

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

兵頭七海

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

役不明

Diễn viên lồng tiếng

Yabuchi Marina

薮内満里奈 / やぶうち まりな

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

龍泉寺和馬

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

狼神鷹雄

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

鷲津吉平

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-