[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 魔法陣グルグルVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 魔法陣グルグル, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 77 diễn viên, 116 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

77

Nhân vật

116

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーデンベルグ

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

アグビィ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イリス

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

イルク

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật/Vai

ウッカ12世

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エクール

Diễn viên lồng tiếng

Endo Katsuyo

遠藤勝代 / えんどう かつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

エナ

Diễn viên lồng tiếng

Hagiwara Karin

萩原果林 / はぎわら かりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カセギゴールド

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギザイア

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

キタキタ親父

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

キタキタ親父

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

ギップル

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ギップル

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

キングカセギ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ククリ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ククリの父

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クモモンガ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

グリエル

Diễn viên lồng tiếng

Hikami Kyoko

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

グリエル

代役

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

クリリス姫

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クロコ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

クロコ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クロコ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゲイル

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゲイルの母

Diễn viên lồng tiếng

Nakazawa Yayoi

中澤やよい / なかざわ やよい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケベスベス

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ザータ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サイコ妖精

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

さっぱり妖精

Diễn viên lồng tiếng

Hagiwara Karin

萩原果林 / はぎわら かりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

さっぱり妖精

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

さっぱり妖精

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ザブーン王子

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ザムディン

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

シェルキー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Izumi

菊池いづみ / きくち いづみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジャバ国王

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジュジュ

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジュジュ・クー・シュナムル

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シュタインベッツ

Diễn viên lồng tiếng

Kida Ayumi

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

Đơn vị

Fedo Gekidan

フェドー劇団

-

Nhân vật/Vai

タテジワ2

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

タテジワB

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

タテジワネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タテジワネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

タテジワネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タテジワネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

タテジワネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

タテジワ隊長

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

タテジワ隊長

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

チクリ魔

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

チュール

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

チュリカ

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

デイジー

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

トクラ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ドサクサ妖精

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

トマ・パロット

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドラー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

トラトラ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Hideaki

小野英昭 / おの ひであき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ナン

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニケ

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

バジャーニ

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

ハットン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハテナシ村村長

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

パノ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

ビストン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ブーゲンビリア

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

フェイ

Diễn viên lồng tiếng

Kida Ayumi

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

Đơn vị

Fedo Gekidan

フェドー劇団

-

Nhân vật/Vai

プリン

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

フルサ妃

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベギア

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ベティ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ペルシャ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật/Vai

ボス

石版

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マリーナ姫

Diễn viên lồng tiếng

Ikemoto Sayuri

池本小百合 / いけもと さゆり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

マンドラゴラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

モッコロB

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

モッコロ長老

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヤンバン

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ライライ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ラギラ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ラング

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

リリー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ルシム

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

レイド

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

レナ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

ロンロン

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ワンチン

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật/Vai

吟遊詩人

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

具象気体

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

受付嬢

Diễn viên lồng tiếng

Minami Kyoko

南杏子 / みなみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

商人

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

大ボス

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

勇者

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-