[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 黒執事 -緑の魔女編-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 黒執事 -緑の魔女編-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 47 diễn viên, 21 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アンネ・ドレヴァンツ

Diễn viên lồng tiếng

Hishikawa Hana

菱川花菜 / ひしかわ はな

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ヴォルフラム・ゲルツァー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

オーガスタ

Diễn viên lồng tiếng

Higashiuchi Mariko

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ザーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ジークリンデ・サリヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

ニナ・ホプキンス

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヒルデ・ディックハウト

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

メグ

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

もう一人のシエル

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ルドガー

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-
漢字

Nhân vật/Vai

衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Inaoka Kodai

稲岡晃大 / いなおか こうだい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Jun

井之上潤 / いのうえ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Kakuda Yujiro

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Kato Misa

加藤美佐 / かとう みさ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Yoshinori

中山祥徳 / なかやま よしのり

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Niikura Kenta

新倉健太 / にいくら けんた

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Okai Katsunori

岡井カツノリ / おかい カツノリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Otsuki Joichiro

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

軍人

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Kazuki

吉田和生 / よしだ かずき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

研究者

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

研究者

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kazumasa

中村和正 / なかむら かずまさ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

研究者

Diễn viên lồng tiếng

Nezu Daisuke

根津大輔 / ねづ だいすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

使用人

Diễn viên lồng tiếng

Kajita Daishi

梶田大嗣 / かじた だいし

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

使用人

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

使用人

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Iwai Emiri

岩井映美里 / いわい えみり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

人買い

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Asano Ryosuke

浅野良介 / あさの りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hayato

金子隼人 / かねこ はやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Kyan Kazuki

喜屋武和輝 / きゃん かずき

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Okino Koji

沖野晃司 / おきの こうじ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Saito Junichi

斉藤隼一 / さいとう じゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Haruka

相川遥花 / あいかわ はるか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kokubu Satsuki

國府咲月 / こくぶ さつき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kuramoto Haruna

倉本春奈 / くらもと はるな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kyoka Yuki

京花優希 / きょうか ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Otowa Rina

音羽里奏 / おとわ りな

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Emiko

竹内恵美子 / たけうち えみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Yorita Natsu

依田菜津 / よりた なつ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

被験者

Diễn viên lồng tiếng

Hinata Minami

日向未南 / ひなた みなみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

YouTube

Video YouTube liên quan