Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 黙示録の四騎士Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 黙示録の四騎士, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 109 diễn viên, 106 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

109

Nhân vật

106

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

エルバ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Riko

佐々木李子 / ささき りこ

Đơn vị

TV Asahi Music

テレビ朝日ミュージック

-

Nhân vật · Vai diễn

幼児パーシバル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

赤子パーシバル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴァン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

タリスカー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

使い魔

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Seki Aria

関ありあ / せき ありあ

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

患者

Diễn viên lồng tiếng

Seki Aria

関ありあ / せき ありあ

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

ナシエンス / 赤子ナシエンス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

タムドゥ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuma Yoshiyuki

下妻由幸 / しもづま よしゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックラ

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロナック

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Sugibayashi Akito

杉林晟人 / すぎばやし あきと

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アードベック

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウセル

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Yuhei

髙木裕平 / たかぎ ゆうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フードの魔術師

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャロウ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tamai Yuki

玉井勇輝 / たまい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔物

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tamai Yuki

玉井勇輝 / たまい ゆうき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドニーの母

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Azusa

田中杏沙 / たなか あずさ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kanata

田中奏多 / たなか かなた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

イゾルデ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロックランザ

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドニー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toya Kikunosuke

戸谷菊之介 / とや きくのすけ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズバンク

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

巨人族

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuki Noriyuki

露木徳幸 / つゆき のりゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuki Noriyuki

露木徳幸 / つゆき のりゆき

Đơn vị

-
-
U

Nhân vật · Vai diễn

ヘンドリクセン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シン / ランスロット

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Koki

内山昂輝 / うちやま こうき

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精族

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Mari

内山茉莉 / うちやま まり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フィディック

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
W

Nhân vật · Vai diễn

エスカノール

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

タレット

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

聖騎士

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オルド

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Katsuya

吉田勝哉 / よしだ かつや

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ゴルギウス

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルチョモンテ

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
は
Khác