Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 갓슈벨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 갓슈벨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 222 diễn viên, 308 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

49

Hàn Quốc · Nhật Bản

39

Nhật Bản

298

Phương tiện

3

K

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

迷子の男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

アドラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンチョメ

칸쵸메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウシン・モー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

魔物の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倖月美和 / こうづき みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェムの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

レイコム

레이콤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신소윤 / シン・ソユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大海恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ノリトハッサミー

노리토 핫사미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

パティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

洋ナシちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松来未祐 / まつき みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

パムーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上ゆうこ / みかみ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スギナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎朱美 / みさき あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

連次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エル・シーバス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルザ

가르자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

レイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

暗殺者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ・ボイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

花屋店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

モヒカン・エース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野善一 / ながの よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

女学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永山悟久梨 / ながやま さくり

-

Nhân vật · Vai diễn

野口

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ツァオロン

차오롱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

レンブラント

램브란트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コゴロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

しおりの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

石川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

保健の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海エリカ / なるみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

石川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海エリカ / なるみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナゾナゾ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

セカンド・サイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西松和彦 / にしまつ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

入院患者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

田井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

被害者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リィエンの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋世津 / おおはし せつ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋真美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーカスの団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

バリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

清麿の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・オーエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴフレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリー・ベルモンド

셰리 벨몬드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신소윤 / シン・ソユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッシュ・ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッシュ・ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

デモルト

데모르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

YouTube

Video YouTube liên quan