Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 강철의 연금술사 (2003)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 강철의 연금술사 (2003), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 138 diễn viên, 192 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

178

Phương tiện

7

O

Nhân vật · Vai diễn

兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

老警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田吉弘 / おかだ よしひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッセル・トリンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・マスタング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・マスタング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

スカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー48 / スライサー兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-
P

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ・アームストロングの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マリア・ロス

마리아 로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

サングラス男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スライサー弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルシオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・ブラッドレイ / プライド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイマンス・ブレダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン・フュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

クローゼの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メイスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

グリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

中年刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

男3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

エド・アルの母 / トリシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領秘書 / スロウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンリィ・ロックベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アゴヒゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男5

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・ルイ・アームストロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

シェスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エンヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンリィの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨキ中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリシア・ヒューズ

엘리시아 휴즈 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真弓 / よしだ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
あ
か
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

러스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

Nhân vật · Vai diễn

리자 호크아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

밸리 더 쵸퍼(넘버 66)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

버트 펄만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

셀림 브래드레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

쇼우 터커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

스카의 스승

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

알폰스 엘릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

Nhân vật · Vai diễn

이즈미 커티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

Nhân vật · Vai diễn

클로제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

피나코 록벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

호엔하임 엘릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

YouTube

Video YouTube liên quan