Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 강철의 연금술사 FULLMETAL ALCHEMISTVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 강철의 연금술사 FULLMETAL ALCHEMIST, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 147 diễn viên, 229 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

229

Phương tiện

1

K

Nhân vật · Vai diễn

スカー兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田茜 / くぼた あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Nhân vật · Vai diễn

キャスリン・エル・アームストロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー48兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・クリスマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・マスタング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

少女時代のトリシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ッ木勇気 / みつぎ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーフィール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

スカー

스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

リン・ヤオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッシュの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ランファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

マイスナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

フォッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長島真祐 / ながしま しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

技師A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長島真祐 / ながしま しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

フラナガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女性職員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川翔子 / なかがわ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

マイルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

機関士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中澤まさとも / なかざわ まさとも

-

Nhân vật · Vai diễn

青年ホーエンハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア・ロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

プリピィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

憲兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンバー48弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

幹部B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻沢俊彦 / おぎさわ としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノックス息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

パニーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティム・マルコー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

リザ・ホークアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

憲兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

バッカニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

メイスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

プライド / セリム・ブラッドレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドレイ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイマンス・ブレダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

サテラ・レコルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・ブラッドレイ / ラース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・カタリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・カタリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトルヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

スラム住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラトニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッシュバレー市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミアノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司将之 / しょうじ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィエ・ミラ・アームストロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

憲兵D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

教団員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉村憲司 / すぎむら けんじ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

スロウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッグズ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリシャ・エルリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンリィ・ロックベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高本めぐみ / たかもと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュヴァール人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

YouTube

Video YouTube liên quan