Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개구리 중사 케로로(카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개구리 중사 케로로(카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 365 diễn viên, 563 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

559

Phương tiện

0

I

Nhân vật · Vai diễn

サブロー / 623

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アンチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクガキの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

駐車場管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東久美子 / いとう くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

第2の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

スピリッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オロー・カニンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

綾瀬かえで

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムセンジャガ星人サトウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

スタンパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

火ノ原灯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビリン人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラモ屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川原元幸 / かわはら もとゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋のオヤジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

大屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒電話捜査官66

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川鍋雅樹 / かわなべ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川鍋雅樹 / かわなべ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

電話の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

マヤ・ポポル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

金阿弥明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクニン星大使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村拓 / きむら たく

-

Nhân vật · Vai diễn

教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村拓 / きむら たく

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオー・カニンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

山田君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木フタバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ビックブリッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクガキの住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ちびっこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

双子姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

霜月やよい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴモゴモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

英語発音ボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロ兵学校教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガミミ総統

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

クルル曹長 / クルルドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウセイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙京風タコ焼きTDR

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

首脳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

メガタン星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

シロアリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タママ二等兵 / タママドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デンデン星人オノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙京風タコ焼きTDR

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミー星人の横綱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ズララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉圭崇 / くれ よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

呉圭崇 / くれ よしたか

-