Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 개구리 중사 케로로 (2004)(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 개구리 중사 케로로 (2004)(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 378 diễn viên, 596 vai diễn, 0 mẫu giọng và 16 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

51

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

559

Phương tiện

16

T

Nhân vật · Vai diễn

謎の怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

超絶プラモ大魔王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

第1の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

特別出演

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野まさい / つの まさい

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

実松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇乃音亜季 / うのね あき

-

Nhân vật · Vai diễn

バーコード星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバニャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アンドロメダW型の患者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

シュララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

タルル→タルル上等兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロロ軍曹

케로로

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙渡辺久美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ケロン人男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジララ大尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリサ=サザンクロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島晶子 / やじま あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メロス星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山戸めぐみ / やまと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

肉屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷内健 / やない けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルル兵長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田将吾 / やすだ しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川由弥 / よしかわ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

選挙カー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

新ケロロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法少女モナカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

プルル看護長 / ちびプルル

푸루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
あ
か
た

Nhân vật · Vai diễn

ダソヌ☆マソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

メカダソヌ☆マソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

メケケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

DK 666

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

가은

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

강한별

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhân vật · Vai diễn

경호원(5기 18화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

고양이(6기 8화, 11화, 13~14화, 18화, 21~22화, 48화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

꼬마 3(6기 9화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

논트루마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

누이이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

다크 케로로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

대령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

마르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

말짱꽝성인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhân vật · Vai diễn

바이퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

병아리(5기 25화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

뽀용

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

상급생 3(5기 22화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

서연두(6기 11화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

설화네 마을 두령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

신레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

연분홍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

외할머니(1~3기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

우주 양정화

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

우주 흉악범 아메바 등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

유령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

은아루 상사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

인어 소녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

전략 기상 위성 깍쟁이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhân vật · Vai diễn

케로로

ケロロ軍曹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

케로로

ケロロ軍曹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠루루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

Nhân vật · Vai diễn

펠리시타 시온 등 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

폴 스미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

하늘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

한별의 외할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

해피(키루루 닷)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

허리손(5기 17화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

호박귀신(7기 22화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

YouTube

Video YouTube liên quan