Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 게게게의 키타로 6기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 게게게의 키타로 6기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 247 diễn viên, 469 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

168

Hàn Quốc · Nhật Bản

105

Nhật Bản

406

Phương tiện

0

K

Nhân vật · Vai diễn

姑獲鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン代表

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川庄美雪 / かわしょう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

若い女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村真悠 / きむら まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

金井清美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキノリ少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンガンアヤナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛野おしえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

人魚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香里有佐 / こうり ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アデルとアニエスの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

寝肥り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーゴー万次郎 / のっぺらぼう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

角富

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

石橋睦子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

土転び

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

小野崎彰悟 / おどろおどろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増谷康紀 / ますたに やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

オグロ山の呼子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆきの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

壬生陽子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

俊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-
N

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長久友紀 / ながく ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

チャラトミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ムジナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-