Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ゲゲゲの鬼太郎Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ゲゲゲの鬼太郎, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 197 diễn viên, 369 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

197

Nhân vật

369

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

サヤ

사야

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソリカ

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミク

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

健人

子供

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

呼子

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

柴崎

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

桃山雅

모모야마 미야비

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

美和子

Diễn viên lồng tiếng

Soyama Momoko

祖山桃子 / そやま ももこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

木の子

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Yumi

須藤祐実 / すどう ゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨースケくん

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一之進

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンさん

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Kanami

田口奏弥 / たぐち かなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

唯

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Kanami

田口奏弥 / たぐち かなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Kanami

田口奏弥 / たぐち かなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白山坊

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

大輝

다이키

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Karin

高橋花林 / たかはし かりん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔猫

마묘

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

淑子

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

いやみ

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

団二郎

단지로

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

がんぎ小僧

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

わいら

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土蜘蛛

땅거미

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

地ほうこう

땅의 팽후

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

夜行さん

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

犬山裕一

이누야마 유이치

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

神宮寺

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

門永

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

馬頭

마두

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魔神ガンナー

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オイン

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

G鬼太郎

G키타로

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Nao

田村奈央 / たむら なお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ピグ / 雨降り小僧

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Nao

田村奈央 / たむら なお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チャラ男

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

竹人間

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

玉藻前

타마모노마에

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Atsuko

田中敦子 / たなか あつこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バックベアード

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蟹坊主

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kenta

田中健大 / たなか けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

三田村

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kenta

田中健大 / たなか けんた

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

砂かけばばあ

모래할멈

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カンジの祖父

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

じいさん

恭輔の祖父

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

阿形柳一郎

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Saya

田中沙耶 / たなか さや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

川路

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

泥田坊

진흙논귀

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

阿形陽一郎

健人の父

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼父

오니아빠

Diễn viên lồng tiếng

Tani Atsuki

谷昌樹 / たに あつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リカコ

리카코

Diễn viên lồng tiếng

Tano Asami

田野アサミ / たの あさみ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぬっぺっぽう

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブエル

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

油すまし

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白粉婆

백분할멈

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

耳長

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

貧乏神

가난신

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

あまめはぎ

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ひょうすべ

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

吸血鬼

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

竹人間

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

TAKUMI

타쿠미

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

水葉

Diễn viên lồng tiếng

Terui Haruka

照井春佳 / てるい はるか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吸血鬼ラ・セーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

いそがし

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Tsubaki Yuko

椿佑子 / つばき ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

優子

Diễn viên lồng tiếng

Tsubaki Yuko

椿佑子 / つばき ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Tsubaki Yuko

椿佑子 / つばき ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

恭輔

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鵺

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

辰川翔子

쇼코

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

荒木のおばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

通販NA

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

石山妖子

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

すねこすり

종아리 부비부비

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

姫香

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hitomi

上田瞳 / うえだ ひとみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大天狗

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

庄司

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

かわうそ

수달요괴

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

郷原美月

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

一反もめん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

黒須

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

アニエス

아니에스

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土手久美子

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山根香凛

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

吸血鬼ピー

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

ちはや

치하야

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Wakana

山崎和佳奈 / やまざき わかな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冬子

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Wakana

山崎和佳奈 / やまざき わかな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

千代

치요

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hitomi

吉田仁美 / よしだ ひとみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

たくろう火

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-
あ