Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 경계의 린네Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 경계의 린네, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 159 diễn viên, 249 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

248

Phương tiện

6

T

Nhân vật · Vai diễn

うさぎだまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ医者だまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ねずみだまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

追萩月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさんの霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師の霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スズキ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

だまし神B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫田 父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

受験霊D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

パンクロッカーの霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

おおかみだまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トラだまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

漁船の男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒蜜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナツミの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

傘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

衣川ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

只野トモヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

美少女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

うなぎ屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタだまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギンだまし神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

悪霊フーセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

猫田タロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

マネ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

魂子

타마코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

だまし神C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

レスラーの霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

로쿠도 린네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

YouTube

Video YouTube liên quan