Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 고스트 바둑왕(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 고스트 바둑왕(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 122 diễn viên, 212 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

46

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

172

Phương tiện

7

S

Nhân vật · Vai diễn

事務員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

事務局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

土屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

後援会員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

碁会所の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山初段

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

辻岡二段

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

都筑七段

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

青木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

楊海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口賢一 / さかぐち けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

塔矢明子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

岸本薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

本田敏則

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

小池仁志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

金子正子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中年女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊角慎一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

海王中三将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

修さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

和谷義高

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

楽平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

門脇龍彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ちさと / 葵の君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

九星会男性プロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

塔矢行洋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

プロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

外来受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

川萩中副将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

磯部秀樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

中国棋院プロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

真柴充

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

市河さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐和良中三将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐恭平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

白川道夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

金

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
か
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가도와키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

고키소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

구와바라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

나세 아스미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

마시바 미츠루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

모리시타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

미타니 유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

사에키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

슈 영감

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황원 / ファン・ウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

슈헤이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

시노다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

시라카와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

신도우 마사오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

신도우 미츠코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

신도우 히카루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

아코다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

오가타 세이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

Nhân vật · Vai diễn

오치 코스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

와야 요시타카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhân vật · Vai diễn

윤선생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

의원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

Nhân vật · Vai diễn

이스미 신이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

이지마 료

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

이치류 기성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

이치카와 하루미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

츠츠이 키미히로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

Nhân vật · Vai diễn

카네코 마사코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan