Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 골판지 전사 (카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 골판지 전사 (카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 161 diễn viên, 290 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

278

Phương tiện

3

K

Nhân vật · Vai diễn

剣菱ワタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エジプト大統領秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ハワード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテル従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

主審

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

山野淳一郎 / マスクドJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

男性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユジン / オタレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本啓佑 / こうもと けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バッヂ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・チェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マスターキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田あやの / まえだ あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田あやの / まえだ あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

イワン・クロスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

シーカー隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

出雲ハルキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

笹川ハヤテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増元拓也 / ますもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

女性民衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦秀香 / まつうら しゅうか

-

Nhân vật · Vai diễn

装甲娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦秀香 / まつうら しゅうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・スタリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

園山ハナコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬まり香 / みなせ まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬まり香 / みなせ まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

おチヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

オタゴールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

首狩りガトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

スズノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下早紀 / みやした さき

-

Nhân vật · Vai diễn

古城タケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷直樹 / みずたに なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

オタイエロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンニバル・ハーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

本屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

高村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

コスプレパフォーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース・ブラドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

森野シュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

湧井伸太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

東郷儀一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

中林レイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋あき / なかじま あき

-

Nhân vật · Vai diễn

オタピンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村知子 / なかむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇崎拓也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

財前宗助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

風陣カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

CCM

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビショップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マングース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

東郷リクヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

機械音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

青島カズヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

センシマンの師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

矢壁塀太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

結城研介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野間田一勝 / のまた かずのり

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿島ユノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村香菜子 / のむら かなこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

朝比奈コウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

海道ジン

김진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・ジョーダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

サクヤのチームメイトA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

岸川セイリュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

西村ユウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

山野真理恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

真野晶子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハイル・ローク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

キョウカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬名アラタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-
S

Nhân vật · Vai diễn

セレディ・クライスラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口大助 / さかぐち だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

綾部連次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

オタブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

白牙ムサシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

西原誠司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瑚海みどり / さんごうみ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

手下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・ブルホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

赤の部隊・隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

赤の隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

山名シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤の部隊・隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤恵 / さとう めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤恵 / さとう めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少期のヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤恵 / さとう めぐみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan