Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của おジャ魔女どれみVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của おジャ魔女どれみ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 153 diễn viên, 356 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

153

Nhân vật

356

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

市川先生

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

河野君

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

浜田かずお

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

関先生

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

きみたかの父

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガザマドン

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット・クルーガー

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひげ親父

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

大沢権太郎

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョリン

마조린

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤なつみ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

杉山豊和

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部の先生

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バトルブルー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

立会人

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

骨隊長

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ねずみ女

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

丸山みほ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小泉まりな

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武生北小学校の女子C

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

砂場の子供B

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

骸骨を見た女子

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

信秋の父

Diễn viên lồng tiếng

Komura Tetsuo

小村哲生 / こむら てつお

Đơn vị

Fatto

ファット

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

シリーズ / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komyoji Keiko

光明寺敬子 / こうみょうじ けいこ

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật · Vai diễn

お手玉のおばあさん

シリーズ / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komyoji Keiko

光明寺敬子 / こうみょうじ けいこ

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェフ魔女

シリーズ / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komyoji Keiko

光明寺敬子 / こうみょうじ けいこ

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョクロス

シリーズ / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komyoji Keiko

光明寺敬子 / こうみょうじ けいこ

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật · Vai diễn

さちこの父の教え子

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

凧あげする子供

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Nao

幸山奈央 / こうやま なお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

加納のりこ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Nao

幸山奈央 / こうやま なお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店員魔女

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Nao

幸山奈央 / こうやま なお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

樋口まき

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Nao

幸山奈央 / こうやま なお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

真樹

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Nao

幸山奈央 / こうやま なお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マジョロクサーヌ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリマーの母

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷部の母

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョスローン

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ちからの母

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Mari

前田真里 / まえだ まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Mari

前田真里 / まえだ まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

柳田のママ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Mari

前田真里 / まえだ まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤原麗子

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Mari

前田真里 / まえだ まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

信秋の祖父

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

和菓子屋の店員

Diễn viên lồng tiếng

Matsukubo Iho

松久保いほ / まつくぼ いほ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

奥山なおみ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

岡島小太郎

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

本郷ちから

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

谷川将太

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川新吾

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤジーデ

- 3シリーズ / 初代

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Ginzo

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

殿

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Ginzo

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マジョバニラ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

妹尾あいこ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

妹尾あいこ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

りょうたの母

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzawa Yuki

松沢幸 / まつざわ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzawa Yuki

松沢幸 / まつざわ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzawa Yuki

松沢幸 / まつざわ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

工藤むつみ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzawa Yuki

松沢幸 / まつざわ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

英会話番組の出演者

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzawa Yuki

松沢幸 / まつざわ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Yuko

三上ゆうこ / みかみ ゆうこ

Đơn vị

Oruauto

オールアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

女優

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Fuko

岬風右子 / みさき ふうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

森野かれん

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Fuko

岬風右子 / みさき ふうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

長門かよこ

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Fuko

岬風右子 / みさき ふうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

門番A

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

服部一郎

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ニニ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

矢田まさる

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

矢田まさる

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ももこ

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ももこ

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥ももこ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

アベック

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Michio

宮下道央 / みやした みちお

Đơn vị

Gekidan Munraito

劇団ムーンライト

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

토끼

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Michio

宮下道央 / みやした みちお

Đơn vị

Gekidan Munraito

劇団ムーンライト

-

Nhân vật · Vai diễn

中田ごうじ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Michio

宮下道央 / みやした みちお

Đơn vị

Gekidan Munraito

劇団ムーンライト

-

Nhân vật · Vai diễn

勤勉なウサギ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Michio

宮下道央 / みやした みちお

Đơn vị

Gekidan Munraito

劇団ムーンライト

-

Nhân vật · Vai diễn

こうもり男

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パパイヤ兄弟オトウト

파파야 형제의 동생

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田かずや

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

吉田かずや

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

患者の息子

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

よしひこ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レレ

레레

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山本けいこ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

林りょうた

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

柏木豊

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

沢田みか

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Jun

水樹洵 / みずき じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バトルレッド

シリーズ / 1999年2月7日 - 2003年1月26日 / ABCテレビ・テレビ朝日系

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Yuta

望月祐多 / もちづき ゆうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

勤勉なウサギ - 4シリーズ

シリーズ / 1999年2月7日 - 2003年1月26日 / ABCテレビ・テレビ朝日系

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Yuta

望月祐多 / もちづき ゆうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

春風渓介

シリーズ / 1999年2月7日 - 2003年1月26日 / ABCテレビ・テレビ朝日系

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Yuta

望月祐多 / もちづき ゆうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

春風渓介

第5話・第13話

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Yuta

望月祐多 / もちづき ゆうた

Đơn vị

-
-