Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꿈속의 뮤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꿈속의 뮤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 163 diễn viên, 261 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

247

Phương tiện

1

T

Nhân vật · Vai diễn

牛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

部下C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

赤名もみじ

아카나 모미지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

パティシエママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

優人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

高津一絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中ちえ美 / たなか ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藍田結衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中沙耶 / たなか さや

-

Nhân vật · Vai diễn

きゅうちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

コトコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハブラシくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

みゅー

뮤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

1年生部員③

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋李央 / つちや りお

-

Nhân vật · Vai diễn

体育の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

男子①

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

まいらママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ボケ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-
W

Nhân vật · Vai diễn

一五小学校 校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

秋トマトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンプファイヤーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

工場長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴミ怪獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大タコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ときわのおばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

石川清右衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八幡諒 / やわた りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田有里 / よしだ ゆーり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野由奈 / よしの ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

今井ことこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸村恵理 / ゆきむら えり

-
は
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고도희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

아이비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 하태오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

포치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

하준오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan