Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 나루토 질풍전(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나루토 질풍전(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 346 diễn viên, 635 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

622

Phương tiện

11

O

Nhân vật · Vai diễn

モトイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織部ゆかり / おりべ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

加瑠羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織部ゆかり / おりべ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

夜月の忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉隠れの里の忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

雲隠れの忍 ジェイの後輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛木ノ葉丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガタロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

地陸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
R

Nhân vật · Vai diễn

アカデミーの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

うちはミコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さがらえみ / さがら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤綾 / さいとう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

鏃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤綾 / さいとう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

くノ一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宿場町の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

青

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

重吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ワラジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

コウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サソリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマ力さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

左近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

役の行者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田五郎 / さなだ ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

日向の長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田五郎 / さなだ ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田五郎 / さなだ ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹井千恵子 / ささい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木省三 / ささき しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

砂の里の忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木省三 / ささき しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

遁兵衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木省三 / ささき しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

アカデミーの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カンダチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤せつじ / さとう せつじ

-

Nhân vật · Vai diễn

山椒魚の半蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

マブイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

大ガマ仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

三代目火影・猿飛ヒルゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田有彩 / しだ ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

大筒木インドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志田有彩 / しだ ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

うずまきミト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下川江那 / しもかわ えな

-

Nhân vật · Vai diễn

うずまきクシナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

二位ユギト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

穆王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

分福

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

磯撫

이소부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고성일 / コ・ソンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

老紫

로우시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

大筒木アシュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

初代火影・千手柱間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

いのの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幽鬼丸の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずき紀子 / すずき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩忍タイセキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

砦の四人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

質屋・帳簿係の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウタカタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スケア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

重明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

六道仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立川三貴 / たちかわ みつたか

-

Nhân vật · Vai diễn

大筒木ハゴロモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立川三貴 / たちかわ みつたか

-

Nhân vật · Vai diễn

チュウシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ワタセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

千手柱間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泰勇気 / たい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

オビトの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平ますみ / たいら ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平ますみ / たいら ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙木裕平 / たかぎ ゆうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

警邏忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アカボシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の里の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかしたみか / たかした みか

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・しじみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙月希海 / たかつき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

並足ライドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙山ゆうこ / たかやま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ツチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

YouTube

Video YouTube liên quan