Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 나루토 질풍전Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나루토 질풍전, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 379 diễn viên, 711 vai diễn, 0 mẫu giọng và 22 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

171

Hàn Quốc · Nhật Bản

82

Nhật Bản

622

Phương tiện

22

M

Nhân vật · Vai diễn

うたたねコハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

翠準子 / みどり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小南

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯香織 / みね かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

黒丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

イルカの母

이루카 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下典子 / みやした のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

うずまきミト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下典子 / みやした のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下典子 / みやした のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の里の住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下典子 / みやした のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水戸門ホムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウセキ

쇼우세키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

長十郎

쵸쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

溝邉祐子 / みぞべ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒバチ

히바치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホノカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

薬師カブト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野マリコ / みずの まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

奈良シカマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

二代目土影・無(ムウ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井修 / むかい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

辻説法師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井修 / むかい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

イオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

うちはヤシロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマブン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

猿猴王・猿魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

高僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫バア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋佳葉 / なかじま かよう

-

Nhân vật · Vai diễn

スズメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村千絵 / なかむら ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

春野サクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村千絵 / なかむら ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

山中いのいち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

インドラの弟子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村章吾 / なかむら しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

六道仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根徹 / なかね とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

初代土影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根徹 / なかね とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

モズク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西としはる / なかにし としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウダチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西としはる / なかにし としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西としはる / なかにし としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員水夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西としはる / なかにし としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

質屋・見張り番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西としはる / なかにし としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

雲隠れの忍頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西としはる / なかにし としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

まるほしコスケ

마루보시 코스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲野裕 / なかの ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者ボス 猫又

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

バキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

のはらリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

白雲ハヤマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

シズネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トントン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

根の者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

砂の国の男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スクネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本泰彦 / ねもと やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルービー / フカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本泰彦 / ねもと やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三代目土影・オオノキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

イギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガタロの配下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合佑介 / おちあい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フロアスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合佑介 / おちあい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

操舵手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合佑介 / おちあい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

砂隠れの里の忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合佑介 / おちあい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

砂の里の忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

大筒木アシュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原桃子 / おおはら ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

宿場町の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

綱手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾウリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

千手仏間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

クン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

中忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の中忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディソナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダチョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スイレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織部ゆかり / おりべ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

スクイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織部ゆかり / おりべ ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

パクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織部ゆかり / おりべ ゆかり

-

YouTube

Video YouTube liên quan