Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 나의 히어로 아카데미아 2기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 나의 히어로 아카데미아 2기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 322 diễn viên, 628 vai diễn, 0 mẫu giọng và 19 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

626

Phương tiện

19

S

Nhân vật · Vai diễn

おじさんフック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見昂大 / すみ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見昂大 / すみ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イレイザーヘッド / 相澤消太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

宍田獣郎太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

相澤消太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

インスマスの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供フック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

一般女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

三代目ワン・フォー・オール / 三代目・ブルース・リー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ぶっこみヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

自警団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

食神BOY

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

志村弧太朗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島裕也 / たじま ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

チアガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岸美里亜 / たかぎし みりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスキュラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大化ヴィラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高口公介 / たかぐち こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サポート科の生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋雛子 / たかはし ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

酒木泥泥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋孝治 / たかはし こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野憲太朗 / たかの けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野憲太朗 / たかの けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

異形市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野憲太朗 / たかの けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野憲太朗 / たかの けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野憲太朗 / たかの けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

セルキーの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

公安委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

爆豪の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖愛学院受験者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武隈史子 / たけくま ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美羽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

担任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

公安委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内栄治 / たけうち えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

面構犬嗣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

タルタロス職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

避難民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓太郎 / たなか けいたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レディ・ナガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

エンディング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンス部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤茉純 / たざわ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

島乃活真

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田めぐみ / とだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

釘崎爪牙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オクトイッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

ケサギリマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

タフグラップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

多部空満

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

田古部烏賊次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

薬丸忠馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-
U

Nhân vật · Vai diễn

万偶数羽生子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

蟹屋敷モニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

印照才子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

灰廻航一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-

Nhân vật · Vai diễn

黒頭巾幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ミッドナイト / 香山睡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

口田の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

女性記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少・出久

어린 미도리야 이즈쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

耳郎の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

リューキュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木かおり / やぎ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田親之條 / やまだ しんのじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

BROWN幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ティモシー・アグパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

公安幹部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内健嗣 / やまうち けんじ

-

YouTube

Video YouTube liên quan