Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날아라 호빵맨(대교방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날아라 호빵맨(대교방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 733 diễn viên, 1.967 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

1.965

Phương tiện

1

N

Nhân vật · Vai diễn

なでしこさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ほたる姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マグぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みずうみ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モコちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おむすびまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シチューおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パチリくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エチケットマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-

Nhân vật · Vai diễn

バームクーヘンさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-

Nhân vật · Vai diễn

クマおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法の木馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

コロリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おぼたけし

-

Nhân vật · Vai diễn

マヨネーズくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレヨンマンピンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッコおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

いずみのせい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウニおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ストローこうもり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶたまんまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

へどろまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンドバット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷の女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒バラ女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニットさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

チビいろえんぴつ(黄色)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

だいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

コンペイトウマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

はくさいくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田恵 / おかだ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマグモラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーヒーキャラメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

サボテンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

たこやきまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニンジンさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒヤリコング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポテトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホラーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

モオさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤギおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

卵焼き家老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルクルおコマちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

しゃぼんだま姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

すすきちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

どじょうぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

のぎくちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

こくらげまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

つばさくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイナップルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

こんぶくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノートどり・ノットちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄火のコマキちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

かんぴょう和尚 #756

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウマイ和尚 #177

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライヤーじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤギ画伯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコレートマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アミキンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ぎんなんぼうやA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コマのすけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイス王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

りんごあめちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅もちつきまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コマべえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

花火まん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

クマのおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

犬のおまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野英昭 / おの ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

うなぎまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

おこのみやきまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キビ太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クツベラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スペード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

のこぎりまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

フルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウタイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

くまのおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

トント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

虹の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺啓子 / おのでら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

だんごのタンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

まつたけまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ビスケットちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッペちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

しらたき姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色ピーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タケトンボマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

しぶがきじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセパンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

パパル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョーザくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クマの男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

しゅうまい人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶんぶん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペーパーくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘリコプタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

YouTube

Video YouTube liên quan