Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của それいけ!アンパンマンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của それいけ!アンパンマン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 729 diễn viên, 1.248 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

729

Nhân vật

1.248

Mẫu

0

YouTube

0

T

Nhân vật · Vai diễn

水の子(A)

7代目

Diễn viên lồng tiếng

Tao Miyako

多緒都 / たお みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キューピットちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tarako

TARAKO / たらこ

Đơn vị

Torubadoru Ongaku Jimusho

トルバドール音楽事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フランケンロボくん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tarako

TARAKO / たらこ

Đơn vị

Torubadoru Ongaku Jimusho

トルバドール音楽事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄骨ホラーマンレッド

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

お茶漬けサクサクさん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガマグチへび

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホットドック

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムシバキンマン

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

わたあめじいさん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キックぼうや

初代

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエリーちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白もちつきまん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カモメくん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョーザくん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

はるまきぼうや

4代目

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ほのおくん

7代目

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Yuka

寺崎裕香 / てらさき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コアンコラ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Chiharu

手塚ちはる / てづか ちはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

タオルくん

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Chiharu

手塚ちはる / てづか ちはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ツンツンどり

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Chiharu

手塚ちはる / てづか ちはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

かぼちゃのカボちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

クーペおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

さんかくまん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アンパンマン

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンパンマン

호빵맨

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

たんこぶまん

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜ういろう

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

サクランボB

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

こんたろう

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

チョコレートマン

5代目

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

うめこちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ほたる姫

初代

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

あくびどり

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カレーパンマン

代役

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

キャラメルママ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

グーパンダ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

くものもくちゃん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

こてん

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー姫

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

しろかぶくん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

しろみ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

たまごどんまん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

たまご姫

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

タワシくん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

つみれちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドキンちゃん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャンコック

4代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マイマイママ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

みずうみ姫

代役

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルクキャラメル

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

みるくぼうや

代役→2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

レアチーズ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロールパンナ / ブラックロールパンナ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

超甘口カレーパンマン

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロンガ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

SLマン

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメダマぼうや

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

のれんちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーマレードさん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジューサーくん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャンジャ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロゴロ大王

初代

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニおじさん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アメちゃん

3代目

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クリ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーナちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スノーラ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼリービーンズレッド

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンセス・キウイ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミズリン

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おかゆちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Masami

豊島まさみ / とよしま まさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シロップちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Masami

豊島まさみ / とよしま まさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコの女の子

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナキウサギの子供

Diễn viên lồng tiếng

Tsubaki Yuko

椿佑子 / つばき ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モン吉

Diễn viên lồng tiếng

Tsubaki Yuko

椿佑子 / つばき ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カモメの郵便屋さん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボコック

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ太

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Maki

土谷麻貴 / つちや まき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギョウザ大臣

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

クレソンじいや

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

しろかぶじいさん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

アボカドじいや

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガランガラ大臣

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

しぶがきじいさん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クラブ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ストローこうもりB

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

せんぬきくん

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チョコレートマン

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トランプの国の王子様

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

けんちん和尚

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Masaaki

塚田正昭 / つかだ まさあき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコジャラシ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Masaaki

塚田正昭 / つかだ まさあき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

カエルリュウ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

かびるんるん

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

コウノトリ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロくん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsukui Kyosei

津久井教生 / つくい きょうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-