Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날아라 호빵맨(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날아라 호빵맨(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 733 diễn viên, 1.970 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

1.965

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

クマ太くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

クレヨンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ペン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキダルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

色エンピツマン(緑色)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クロワッサン姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノートどり・ノットちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

もちつきまん白

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ほのおくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

にんちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

満仲由紀子 / まんなか ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白もちつきまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

満仲由紀子 / まんなか ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あかちゃんぞう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

イカめしまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナスコさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤギおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ランドセルくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

そうめん和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆげせんにん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アオキンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

うま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャムおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

モオさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニの男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

右大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

あきかぜさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

くろゆき姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みみせんせい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

やみの女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

ポテトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパチーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

かびんちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モクモク女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松倉羽鶴 / まつくら はづる

-

Nhân vật · Vai diễn

セメントくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

イチゴちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本まりか / まつもと まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

タヌキくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノムシくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

すずきとしお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

やまだじろう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

赤えのぐぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

オニオンおに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

クマのお母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

こども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

おんせんくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

かぼちゃのカボちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

こくばんまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

どろみずまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

バケツくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

くすだまん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケトルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

たぬきおに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

やきのりくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆずじいや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

卵焼き家老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナシくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

エスくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふくろうおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡文雄 / まつおか ふみお

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチョ・パンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

てんどん母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナマ吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふくめんの人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポストくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシンさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤えのぐぼうや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下美由紀 / まつした みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下美由紀 / まつした みゆき

-