Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 날아라 호빵맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 날아라 호빵맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 737 diễn viên, 1.979 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

1.965

Phương tiện

0

Y

Nhân vật · Vai diễn

ゆず姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

時期不明 - 2023年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マドモアゼル・クレープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田美保 / よしだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュウリのモミモミさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケシゴム先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シチューおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

そらまめおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロロンくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷の女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポテトくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉倉万里 / よしくら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

マロン姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラッカーくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

だいりくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

デカルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

とうふくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッドくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

きりまる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

どびんむし姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

たまご姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシュルームくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨーグルトキャラメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

さといもちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

つばき姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノートどり・ノットちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーマレードさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
あ
か
さ

Nhân vật · Vai diễn

ちくわん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
た

Nhân vật · Vai diễn

さかさまんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

しいたけじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リンゴの木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
は
や
Khác

Nhân vật · Vai diễn

なぞなぞ鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

새우튀김덮밥맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안현서 / アン・ヒョンソ

-

Nhân vật · Vai diễn

카레빵맨(5기, 극장판)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

-