Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 노다메 칸타빌레Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 노다메 칸타빌레, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 135 diễn viên, 202 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

196

Phương tiện

2

N

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田万紀子 / にった まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田万紀子 / にった まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐久桜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

女性審査員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田芙実 / おだ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

奥山真澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

奥山真澄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ・フォン・シュトレーゼマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

孫Rui

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

坪井隆二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

金井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野田辰男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

美加

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ランベール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Aオケコンミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

いずみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三善由衣子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三善由衣子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性メンバーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

三善竹彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山鎬則 / おおやま たかのり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

エリーゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂田千代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

リュカ・ボドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性メンバーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田泉 / さわだ いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダムC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田泉 / さわだ いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

千秋真一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

千秋真一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

女友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

相沢舞子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

セリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

マジノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

不動産屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

子供2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

カズオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュカ・ボドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

並木ゆうこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクシ・ソラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新垣樽助 / しんがき たるすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホステスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

野田喜三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園江治 / そのえ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

Ruiの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤絵里花 / すどう えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤絵里花 / すどう えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤絵里花 / すどう えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

菊池亨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

片平元

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

橋本洋平

하시모토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

片山智治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

金城静香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

男3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエミ・クルベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝田樹里 / たきた じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

天使役の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大川総太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

松田幸久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

松田幸久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤堂真衣 / とうどう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ごろ太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

トマ・シモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニナ・ルッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津川祝子 / つがわ しゅくこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

野田静代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

プリリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性メンバーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

マダムB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口享佑子 / やまぐち きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー

올리버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子学生C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール・デュボワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

美華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

三善俊彦

토시히코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木萌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
か
た

Nhân vật · Vai diễn

峰龍見

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

미도리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

사쿠마 마나부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

오쿠야마 마스미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

YouTube

Video YouTube liên quan