Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 닌자보이 란타로(재능방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 닌자보이 란타로(재능방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 558 diễn viên, 1.451 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

1.449

Phương tiện

5

T

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

自然薯居士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

間切

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高杉義充 / たかすぎ よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

乱太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

団子屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田幸史 / たけだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キクラゲ城の侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

山田先生の友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

秋季

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

山村リリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

楓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おちやないのおババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢ロコ / たきざわ ろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田久保修平 / たくぼ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

スッポンタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

旅人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

殿様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

野武士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

面接官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉井勇輝 / たまい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

タソガレドキ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉木雅士 / たまき まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村健亮 / たむら けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者 兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村健亮 / たむら けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋さんの息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者タナカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中直樹 / たなか なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

剣豪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中進太郎 / たなか しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中進太郎 / たなか しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

朝顔ルミ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

備長炭仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

新出屋敷の掃除係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

真心眼津九郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーマガトキ兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

大熊権佐ェ門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

若き日の学園長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

山田伝蔵(回想)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤夏之丞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

木野小次郎竹高

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

楽秀勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

真毛野押美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

忍たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

食堂のおばちゃん

식당 아줌마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오수경 / オ・スギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

料理番の親方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

殿様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

忍たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

仁平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

今和野極三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

北見也斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

鶴山亀蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

大川平次渦正〈学園長〉 / 老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

月城日花 / つきしろ ひか

-

Nhân vật · Vai diễn

斗奮四郎志兵衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

楽呂須太夫 / 三角太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

YouTube

Video YouTube liên quan