Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 닌자보이 란타로 17기(재능TV)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 닌자보이 란타로 17기(재능TV), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 558 diễn viên, 1.454 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

1.449

Phương tiện

6

S

Nhân vật · Vai diễn

大黄奈栗野木下穴太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

山本関西地方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

草屋納豆 / 大辺穀造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

吉野先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤せつじ / さとう せつじ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

伝七

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マツタケ城主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

兄弟忍者・弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

弟子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関輝雄 / せき てるお

-

Nhân vật · Vai diễn

サザエ門の部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

土井半助

도이 한스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウスタケ忍者隊首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

冷凍小麿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

如影忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

木耳持兼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

軍師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴野嵩大 / しばの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

山東新之丞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

なんでも屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

器売り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

コレステロール号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘムヘム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

山本陣内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

猪名寺平之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

由良四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

諸泉尊奈門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

金楽寺の和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田高虎 / しまだ たかとら

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田高虎 / しまだ たかとら

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田高虎 / しまだ たかとら

-

Nhân vật · Vai diễn

三毛野猫ェ門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

加藤団蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村カオル / しまむら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

三反田数馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村貴博 / しむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンコタケ忍者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

牡丹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

キュリ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イネムリ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐武虎若

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

池田三郎次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

裏々山キノコ協同組合副組合長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タソガレドキ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

日向先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクアジロガサ忍者頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵庫第三協栄丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵庫第四協栄丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

薄口醤油丸 / 鯉口宗須丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍術塾の塾生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘司勝也 / しょうじ かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

豆腐屋さんの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤沙織 / すどう さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤沙織 / すどう さおり

-

YouTube

Video YouTube liên quan