Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 닌자보이 란타로 24기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 닌자보이 란타로 24기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 567 diễn viên, 1.452 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

1.449

Phương tiện

5

N

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤タカ丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

潮江文次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

雑兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海崇志 / なるみ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海崇志 / なるみ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

乱太郎の母ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪トモカヅキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

忍たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏谷美希 / なつたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西健亮 / にし けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

加場出居介 / 五角丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

事務員のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

庵主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

槍杉多蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモミのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-

Nhân vật · Vai diễn

忍たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田杏樹 / にった あんじゅ

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

-

Nhân vật · Vai diễn

忍たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田ひより / にった ひより

-

Nhân vật · Vai diễn

土井半助(回想)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

草屋納豆 / 大辺穀造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本礼三 / のもと れいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

南田完太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大名

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

常光寺与ヱ門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

武芸者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

家主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

騎馬隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

貝原太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

暁鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-

Nhân vật · Vai diễn

鍛冶屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布目貞雄 / ぬのめ さだお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

久々知兵助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

間切

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣豪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

店子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

お坊さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

しんべヱのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

厚着先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

毒掃丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

油片武羅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

くの一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

-

Nhân vật · Vai diễn

街道の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小鹿なお / おじか なお

-

Nhân vật · Vai diễn

キツネ顔の盗賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクアジロガサ忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクタケの医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

研ぎ師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

老忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

カラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

旅人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

配達人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡井カツノリ / おかい カツノリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼニの花は白い号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

利吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

突庵望太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野友佑 / おかの ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

山賊の親分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

辺野茂平次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

コレステロール号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

善法寺伊作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

田鳥毛内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔界之先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

忍たま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥村翔 / おくむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本六作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

市之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

祈とう師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

オカッシーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野元春 / おの もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大下昌之 / おおした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大下昌之 / おおした まさゆき

-

YouTube

Video YouTube liên quan