Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 닥터 스톤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 닥터 스톤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 196 diễn viên, 231 vai diễn, 0 mẫu giọng và 24 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

49

Hàn Quốc · Nhật Bản

34

Nhật Bản

216

Phương tiện

24

Y

Nhân vật · Vai diễn

玄武

겐부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

大男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

龍水の叔父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

エン

엔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロディ・ダドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八幡諒 / やわた りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羊宮妃那 / ようみや ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

住民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉岡琳吾 / よしおか りんご

-

Nhân vật · Vai diễn

スタンリー・スナイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

ゼノ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

-
は
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가넷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

고릴라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

나트리

なとり

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

나트리

なとり

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

모리토 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

센쿠 & 타이주의 담임 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이창민 / イ・チャンミン

-

Nhân vật · Vai diễn

이시가미 뱌쿠야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원호섭 / ウォン・ホソプ

-

Nhân vật · Vai diễn

이시가미 센쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

크롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan