Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 달의 요정 세일러 문(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 달의 요정 세일러 문(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 209 diễn viên, 489 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

62

Hàn Quốc · Nhật Bản

25

Nhật Bản

452

Phương tiện

0

I

Nhân vật · Vai diễn

回転木馬まわし太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池水通洋 / いけみず みちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

なつみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

彩 / セーラーアルーミナムセイレーン

세일러 알루미나 세이렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上美紀 / いのうえ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上美紀 / いのうえ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上美紀 / いのうえ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

フィッシュ・アイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

とびはねる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

友和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

篠タケオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

とびきり野郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

吉野川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

う・バーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイヤ王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

妖魔テティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴムマリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-
K

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

くり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山まさみ / かみやま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山まさみ / かみやま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山まさみ / かみやま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

DJジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

浅井努

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠原留美 / かさはら るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サフィール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

篠川貴人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

海王みちる / セーラーネプチューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Drギア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

ユージアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

う・イカサマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川浪葉子 / かわなみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

冥王せつな / セーラープルート

세일러 플루토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島千代子 / かわしま ちよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

西野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺瑠衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤聡子 / きとう さとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アツゲッショ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エスメロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステアリングー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山裕香 / こやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジルコニア

지르코니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

うさぎの父 / パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

う・パソコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロケロ娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

う・タヒメー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

お手玉子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャラジャラ嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドブリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイズマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-