Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 드래곤볼 Z(비디오)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 드래곤볼 Z(비디오), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 112 diễn viên, 264 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

21

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

250

Phương tiện

4

K
M

Nhân vật · Vai diễn

アプール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナメック戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

医師 / 先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユズカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

亀仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

キビト界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレゴリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シン / 界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルマの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

弟回虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾みち雄 / なかお みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルガキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスター・ポポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-

Nhân vật · Vai diễn

南の界王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-

Nhân vật · Vai diễn

老界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本礼三 / のもと れいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟天 / ゴテンクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空 / ベジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イコーセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イダーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルジュニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

お婆ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野由佳 / おおの ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

大界王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

コルド大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブールベリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオ・チュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

調査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

西の界王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

グルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔人ブウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木渢 / すずき ふう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ポルンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

最長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

占いババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

YouTube

Video YouTube liên quan