Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 드래곤볼 Z KAIVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 드래곤볼 Z KAI, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 138 diễn viên, 253 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

37

Hàn Quốc · Nhật Bản

28

Nhật Bản

244

Phương tiện

4

T

Nhân vật · Vai diễn

バスの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

最長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリーフ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

村の長老 / ムーリ長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

老界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

金持ちの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナメック戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

砥出恵太 / といで けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

大界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

西の女界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴ひろみ / つる ひろみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牛田裕子 / うしだ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牛田裕子 / うしだ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

セル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳原利香 / やなぎはら りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

北の界王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田早希 / やすだ さき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

손오반 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임하진 / イム・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

스노 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 트랭크스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

YouTube

Video YouTube liên quan