Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 드래곤볼 Z(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 드래곤볼 Z(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 117 diễn viên, 261 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

250

Phương tiện

1

T

Nhân vật · Vai diễn

ナメック戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中和実 / たなか かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤジロベー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

一つ目小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ザークロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイヤードラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇姫の家来

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キュイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

インストラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大界王神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

トランクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴ひろみ / つる ひろみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イレーザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ恐竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リクーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

神龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

セル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

プーアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

人造人間20号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使いの老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田礼子 / やまだ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーズベリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

バビディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリーフ博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

北の界王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

キーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャプナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

デンデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그레고리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

덴데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

라데츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

리쿰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

무천도사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

바터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

안내인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

야무치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

자봉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

치치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

크리링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

YouTube

Video YouTube liên quan