Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 어드벤처(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 어드벤처(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 78 diễn viên, 165 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

71

Hàn Quốc · Nhật Bản

23

Nhật Bản

117

Phương tiện

1

T

Nhân vật · Vai diễn

吉沢孝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳光由禾 / とくみつ ゆか

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ナノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

タネモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トゲモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パルモン

팔몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリモン

릴리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田きのこ / やまだ きのこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツノモン / ガブモン / ガルルモン / ワーガルルモン / メタルガルルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

火田伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロモン

안드로몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンナイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-
あ
は
Khác

Nhân vật · Vai diễn

モジャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가루다몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

가루몬(스컬그레이몬 편 한정)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

가지몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이몬 계열(37~38화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

꼬끼몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정훈석 / チョン・フンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

니드몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

다이버몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

데드메라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

데이터몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

두리두리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

리키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

매튜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

Nhân vật · Vai diễn

메탈가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

메탈가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

메탈그레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

베지몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석원희 / ソク・ウォンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

브롯사몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

뿌띠몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

스콜피오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

시드몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

아구몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

아트라캅테리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

아포카리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

어니몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

우가몬

オーガモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석원희 / ソク・ウォンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

우가몬

オーガモン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

울퉁몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

워가루몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

워그레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전인배 / チョン・インベ

-

Nhân vật · Vai diễn

워그레이몬(일부 에피소드 제외)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

위자몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

이미나 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

장한솔 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

정열

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

쥬레이몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

캅테리몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

코 피어싱한 여자 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

코로몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

토코몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

톱니몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

파워드라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

파워드라몬(첫 등장 화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

퍼그몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안경진 / アン・ギョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

플로라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

피요몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

홀리엔젤몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan