Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 테이머즈(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 테이머즈(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 136 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

35

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

114

Phương tiện

1

T

Nhân vật · Vai diễn

塩田ヒロカズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヒラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイフーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

松田タカト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

李ジェンリャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロモン / ガードロモン

가드로몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェンウーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

李嘉玲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉倉万里 / よしくら まり

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

곽미령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

곽소룡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

구미호몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

다영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

도사몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

듀크몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

Nhân vật · Vai diễn

레나몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

레오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

리 잔유(곽성치)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

미히라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

샤크라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

안티라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

앨리스 맥코이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

양선생

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

함수정 / ハム・スジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오유민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

이성우 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

이재익

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

인다라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

저스티몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhân vật · Vai diễn

정종진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhân vật · Vai diễn

카두라몬 외 여러 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

하피몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

YouTube

Video YouTube liên quan