Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của レイトン ミステリージャーニー カトリーエイルと大富豪の陰謀Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của レイトン ミステリージャーニー カトリーエイルと大富豪の陰謀, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 207 diễn viên, 243 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

207

Nhân vật

243

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

アンディ(幼少期)

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アーノルドガルフレッツアー

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

グレゴリー

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Hironori

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Hiroshi

高坂宙 / こうさか ひろし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙犬ホエテバッカ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

デパートの店員

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ダージリン・アスポアロ

回想

Diễn viên lồng tiếng

Kurosawa Tsuyoshi

黒澤剛史 / くろさわ つよし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

オズワルド・ブレイムス

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ファーロン・アーレンダレム

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリス

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者B

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニファー

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Rena

前田玲奈 / まえだ れな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ・アルビーン

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

タオレッタ

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Takeshi

マルヤマタケシ / まるやま たけし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

サイモン

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ふくらはぎパンパンの男

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モルト・ハッピーバナナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Jun

松嶋潤 / まつしま じゅん

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Jun

松嶋潤 / まつしま じゅん

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

스콧

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Yumiko

松浦裕美子 / まつうら ゆみこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

オリビアの母

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ・グリムス

로자 그림스

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマン・ブリトニアス

노먼 브리트니어스

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリスタン

드리스탄

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Hiromitsu

宮下弘充 / みやした ひろみつ

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オルセン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジー・カケイル

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャリー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Nanako

森なな子 / もり ななこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

デルモナ学長

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

見物人

Diễn viên lồng tiếng

Murai Misato

村井美里 / むらい みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鞄にアクセサリーをつけている女

Diễn viên lồng tiếng

Murai Misato

村井美里 / むらい みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チャド

차드

Diễn viên lồng tiếng

Murai Yuji

村井雄治 / むらい ゆうじ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

セス・バーグマン

세스 바그만

Diễn viên lồng tiếng

Muraji Manabu

村治学 / むらじ まなぶ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Diễn viên lồng tiếng

Muto Shiori

武藤志織 / むとう しおり

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-
N

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Nagamine Haruka

永峰遙 / ながみね はるか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ボイラー

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Shinji

長野伸二 / ながの しんじ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギリアン・マードック

길리안 머독

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

リドリー・フレメンス

Diễn viên lồng tiếng

Nagao Aki

長尾明希 / ながお あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・ザックバーン

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンナー・スティーブンス

단나 스티븐스

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Keiichi

中川慶一 / なかがわ けいいち

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーラ・フレメンス

도라 플레먼스

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Aki

中嶋あき / なかじま あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リナ

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Hiro

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー

조니

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

アレシア

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Megumi

中村慈 / なかむら めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人形たち

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Megumi

中村慈 / なかむら めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Megumi

中村慈 / なかむら めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・コンラッド

로이 콘라트

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

オルコット

올콧

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョリー

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者A

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Nozomi

西田望見 / にしだ のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

リリア・アスポワロ

回想

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Mai

西川舞 / にしかわ まい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

アントン

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーパー・チャンプル

青年

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーン

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャング

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Daichi

野村大地 / のむら だいち

Đơn vị

C O Production

C&Oプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザック・ライエル

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

プヨン・ブヨン

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームズ・パシャ

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

楽器屋店主

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

男性スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ビゾント

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Saori

岡本沙保里 / おかもと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トリン・オネット

트린 오넷

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Rumi

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

研究者の妻B

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少年1

Diễn viên lồng tiếng

Ota Itsuki

太田五葵 / おおた いつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエッタ

줄리에타

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-
R

Nhân vật · Vai diễn

ハリー・ギルモント

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Reimi

れいみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

リリア・アスポワロ

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーク・トライトン

루크 트라이튼

Diễn viên lồng tiếng

Saito Soma

斉藤壮馬 / さいとう そうま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Diễn viên lồng tiếng

Sako Mayumi

佐古真弓 / さこ まゆみ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

ストライプスーツの女

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スーザン・ブリトニアス

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Kanako

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

店主妻

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Kanako

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー

올리버

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナーリの父

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール・クイント

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ザックリー

잭클리

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・エイザーランド

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mutsumi

佐々木睦 / ささき むつみ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

市場の人

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キー・カストン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Sato Shuki

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピート

피트

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tomohiro

佐藤友啓 / さとう ともひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス・ブレイムス

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アージ・ミサダメール

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノセル・ビンソン

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Yugo

関口雄吾 / せきぐち ゆうご

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ローブの男

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Yugo

関口雄吾 / せきぐち ゆうご

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Yugo

関口雄吾 / せきぐち ゆうご

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

モデル

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリナ・トライトン

메어리나 트라이튼(루크 트라이튼의 아내)

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ・エッグビーター

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyama Yoshimitsu

下山吉光 / しもやま よしみつ

Đơn vị

-
-