Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레이튼 미스터리 탐정사무소 : 카트리에일의 수수께끼 파일Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레이튼 미스터리 탐정사무소 : 카트리에일의 수수께끼 파일, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 285 diễn viên, 340 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

140

Hàn Quốc · Nhật Bản

68

Nhật Bản

268

Phương tiện

3

S

Nhân vật · Vai diễn

メラーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

金持ち男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

モンマルティの店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレア・クイント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

映画の女優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

末柄里恵 / すえがら りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク・ゴスペック

클라크 가스펙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニー・ベーコン

쉐프 대니 베이컨(걸프레쳐 부인의 전속요리사)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷲見昂大 / すみ たかひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ウエイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘諒 / たちばな りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シグマベータ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダージリン・アスポワロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーファンクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

リドリーの父

리들리 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원호섭 / ウォン・ホソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケラーケニック星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中晶子 / たなか あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーラ・ガルフレッツアー

스콜라 걸프레쳐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中晶子 / たなか あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カール・モーデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂浩樹 / たさか ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

リンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤茉純 / たざわ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

人形たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺田晴名 / てらだ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺田晴名 / てらだ はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

바네사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

リドリーの母

리들리 엄마 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺依沙織 / てらい さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

イーサン・ネイルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤翔平 / とう しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

喫茶店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤翔平 / とう しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

少年2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

アリー・ゴスペック

알리 가스펙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박지윤 / パク・チユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

カミラ・エイザーン

카밀라 에이잔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

에릭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーファス・アルデバラン

루퍼스 알데바란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンブル

논보르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

リーナ

리나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田愛美 / うちだ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・ムーア

한스 무어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリ・カムーゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

サクット・カムーゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

エレンの赤ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

レスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部俊樹 / わたなべ としき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジリアン星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラルディン・ロイヤー

제럴딘 로이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙船車掌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

金持ち男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク・デレンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライトニング・トッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

オーセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野龍太 / やの りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

霊媒師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野龍太 / やの りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野龍太 / やの りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・アルビーン

도날드 아르빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원호섭 / ウォン・ホソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーファンクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田菜津 / よりた なつ

-

Nhân vật · Vai diễn

キー・カストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田菜津 / よりた なつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田健司 / よしだ けんじ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ポルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
な
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가펑클 라이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

게르하르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

네로 에그비타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhân vật · Vai diễn

네지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

노아 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

니콜라스 화이트홀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

다즐링 아스푸아로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

단테스 가이가스키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

델렌다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

딜리 슈스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

라라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

레오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

레지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

레트맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

로미오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

로즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

리들리 플레먼스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

리리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

리브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

리즈 웨인즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리아 아스푸아로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

마담 빅폴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

마론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

마이시 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

메라크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

몰트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

미니미 마니모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

버번 레드후드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

버틀러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

YouTube

Video YouTube liên quan