Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 레인보우 루비Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레인보우 루비, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 15 diễn viên, 16 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

15

Nhân vật

16

Mẫu

0

YouTube

0

B

Nhân vật · Vai diễn

펠리시아

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

페이지

Diễn viên lồng tiếng

Jung Hye-won

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

루비엄마

Diễn viên lồng tiếng

Jung Yu-jung

정유정 / チョン・ユジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

랄라벨

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-ha

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

샘

Diễn viên lồng tiếng

Kim Eun-ah

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

할머니

Diễn viên lồng tiếng

Kim Eun-ah

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

루비

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ga-ryung

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

루비아빠

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ji-yul

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

프레드릭

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

하모니 아빠

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

링링 시장

Diễn viên lồng tiếng

Kim Young-chan

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

지나

Diễn viên lồng tiếng

Kim Yul

김율 / キム・ユル

-
L
P

Nhân vật · Vai diễn

엘리

Diễn viên lồng tiếng

Park Ri-na

박리나 / パク・リナ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

슬로우

Diễn viên lồng tiếng

Son Soo-ho

손수호 / ソン・スホ

-